Thông tin từ Nikkei cho thấy lao động công nghệ cao tại Nhật Bản – vốn từng được xem là nhóm nhân lực đắt đỏ và tinh hoa của châu Á – hiện có mức chi phí thấp hơn cả Malaysia. Dưới góc nhìn của các chuyên gia, đây không chỉ là một hiện tượng thị trường lao động, mà là một tín hiệu cấu trúc đáng suy ngẫm về sự dịch chuyển của ngành công nghệ toàn cầu.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng “giá rẻ” trong trường hợp này không phản ánh sự vượt trội của Nhật Bản, mà phản ánh một nghịch lý. Nhật vẫn là quốc gia có nền tảng công nghệ sâu, sở hữu chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ vật liệu, thiết bị đến sản xuất bán dẫn. Nhưng trong nhiều năm, mức lương của kỹ sư CNTT và công nghệ tại Nhật lại tăng chậm, thậm chí kém hấp dẫn so với các thị trường mới nổi. Thực tế, mức lương ICT tại Nhật từng chỉ bằng khoảng một nửa so với Mỹ, và bị kìm hãm bởi hệ thống trả lương theo thâm niên, thay vì theo năng lực.
Điều này tạo ra một nghịch lý: một quốc gia công nghệ cao nhưng lại thiếu sức hút nhân tài công nghệ.
Ở chiều ngược lại, Malaysia – cũng như nhiều nền kinh tế Đông Nam Á – đang nổi lên như điểm đến mới của lao động công nghệ, nhờ chính sách thu hút đầu tư, môi trường quốc tế hóa và mức lương cạnh tranh hơn trong một số phân khúc kỹ năng. Khi các tập đoàn toàn cầu dịch chuyển chuỗi cung ứng sang ASEAN, nhu cầu nhân lực kỹ thuật tăng nhanh đã kéo mặt bằng lương lên.
Nhưng điều đáng nói hơn nằm ở phía Nhật Bản. Việc chi phí lao động công nghệ giảm không phải do năng suất tăng đột biến, mà phần lớn đến từ áp lực nhân khẩu học. Nhật đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng, với hàng trăm nghìn vị trí CNTT chưa được lấp đầy và xu hướng này còn tiếp diễn trong nhiều năm tới. Dân số già hóa buộc doanh nghiệp phải kiểm soát chi phí, trong khi hệ thống lao động truyền thống lại hạn chế khả năng trả lương linh hoạt.
Từ góc nhìn ngành điện tử – bán dẫn, đây là một tín hiệu rất quan trọng. Nhân lực kỹ thuật không còn đơn thuần là yếu tố chi phí, mà trở thành biến số chiến lược trong cạnh tranh chuỗi cung ứng. Nhật Bản đang có lợi thế về “giá” nhân lực, nhưng lại đối mặt với bài toán “cung” – thiếu người, thiếu kỹ năng mới, và chậm thích nghi với AI và phần mềm.
Ngược lại, các quốc gia ASEAN như Malaysia hay Việt Nam có lợi thế về lực lượng lao động trẻ, linh hoạt, nhưng lại thiếu chiều sâu công nghệ và kinh nghiệm hệ thống.
Điều này dẫn đến một cấu trúc rất đáng chú ý trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu: Nhật Bản giữ công nghệ lõi, nhưng chi phí lao động không còn là rào cản. ASEAN có lao động dồi dào, nhưng đang phải “leo thang giá trị” để không bị mắc kẹt ở phân khúc thấp.
Đối với Việt Nam, câu chuyện này mang ý nghĩa cảnh báo rõ ràng. Trong nhiều năm, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam dựa vào chi phí lao động thấp. Nhưng khi ngay cả Nhật Bản – một nền kinh tế phát triển – cũng đang trở nên “cạnh tranh về chi phí”, thì lợi thế này sẽ nhanh chóng bị bào mòn.
Nói cách khác, Việt Nam không thể đi theo con đường “giá rẻ” trong dài hạn.
Thay vào đó, bài học từ Nhật là phải xây dựng hệ sinh thái nhân lực công nghệ theo chiều sâu: từ kỹ sư thiết kế, kỹ sư bán dẫn, đến chuyên gia AI. Đồng thời, cần chuyển từ mô hình lao động chi phí thấp sang mô hình lao động giá trị cao – nơi tiền lương phản ánh năng lực, không chỉ phản ánh vị trí trong chuỗi sản xuất.
Ở một góc nhìn khác, việc kỹ sư Nhật trở nên “rẻ hơn” cũng mở ra cơ hội hợp tác. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng nguồn nhân lực chất lượng cao từ Nhật thông qua hợp tác R&D, chuyển giao công nghệ hoặc mô hình làm việc xuyên biên giới. Đây là cơ hội để rút ngắn khoảng cách công nghệ, nếu biết khai thác đúng cách.
Tóm lại, câu chuyện không nằm ở việc Nhật Bản rẻ hơn Malaysia, mà nằm ở chỗ cấu trúc cạnh tranh của ngành công nghệ đang thay đổi. Chi phí lao động không còn là lợi thế bền vững. Giá trị thực nằm ở năng lực công nghệ, khả năng đổi mới và vị trí trong chuỗi cung ứng.
Và trong cuộc chơi đó, Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn rõ ràng: tiếp tục cạnh tranh bằng chi phí – hay chuyển sang cạnh tranh bằng trí tuệ và công nghệ.