Đây được xem là bước đi quan trọng để Rapidus chuyển tham vọng phục hồi ngành bán dẫn Nhật Bản thành các hợp đồng sản xuất thực tế.
Ngày 5/10, Rapidus công bố thành lập mạng lưới Rapidus CORE (Collaborative Open Rapid Ecosystem), với nhóm đối tác đầu tiên mang tên Design Solution Associates. Mạng lưới quy tụ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thiết kế vi mạch, công nghệ tự động hóa thiết kế điện tử (EDA), sở hữu trí tuệ bán dẫn (IP) và các giải pháp kỹ thuật liên quan.
Danh sách 17 đối tác có Synopsys và Cadence Design Systems của Mỹ, Infosys, HCL Technologies và Wipro của Ấn Độ, cùng các doanh nghiệp Nhật Bản như Toshiba Information Systems, Dai Nippon Printing và TOPPAN. Một số công ty thiết kế chip tại Malaysia cũng tham gia, trong đó có SkyeChip, Oppstar Technology, Infinecs Systems và GreatAsic Technology.
Thông qua mạng lưới này, Rapidus muốn hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn thiết kế ban đầu đến chế tạo wafer, thay vì chỉ cung cấp dịch vụ sản xuất chip. Việc kết nối sớm với các đối tác thiết kế giúp khách hàng đánh giá khả năng tương thích giữa kiến trúc chip và quy trình công nghệ 2 nm, đồng thời xử lý các vấn đề kỹ thuật trước khi đưa thiết kế vào sản xuất.
Từ hợp tác kỹ thuật đến hợp đồng sản xuất
Thách thức lớn nhất đối với Rapidus hiện nay không chỉ là hoàn thiện công nghệ 2 nm, mà còn là thuyết phục khách hàng giao các thiết kế chip có giá trị cao cho một nhà sản xuất chưa có thành tích thương mại ở quy mô lớn.
Rapidus được thành lập năm 2022 với mục tiêu khôi phục vị thế của Nhật Bản trong lĩnh vực chế tạo bán dẫn tiên tiến. Công ty đang phát triển công nghệ 2 nm với sự hỗ trợ của IBM và đã bắt đầu vận hành dây chuyền thử nghiệm tại Hokkaido. Theo kế hoạch, Rapidus hướng tới sản xuất thương mại từ nửa cuối năm tài chính tiếp theo, tức giai đoạn nửa cuối năm 2027 theo lịch tài chính Nhật Bản.
Việc đưa 17 doanh nghiệp thiết kế vào hệ sinh thái ngay từ đầu giúp Rapidus mở rộng khả năng tiếp cận các khách hàng quốc tế, đặc biệt là những công ty cần phát triển chip tùy chỉnh cho trung tâm dữ liệu AI, điện toán hiệu năng cao và thiết bị điện tử thế hệ mới.
Tuy nhiên, tham gia mạng lưới đối tác không đồng nghĩa với việc đã có đơn hàng sản xuất. Rapidus vẫn phải chuyển các cuộc trao đổi ban đầu thành hợp đồng cung ứng có sản lượng cụ thể, đồng thời chứng minh rằng công nghệ của mình đáp ứng được yêu cầu về hiệu suất, độ ổn định và chi phí.
Đối với khách hàng, thay đổi nhà sản xuất chip là quyết định có rủi ro lớn. Thiết kế vi mạch thường gắn chặt với quy trình chế tạo, công cụ thiết kế và hệ sinh thái IP của nhà cung cấp. Nếu tỷ lệ chip đạt chuẩn thấp hoặc lịch sản xuất bị chậm, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh kế hoạch ra mắt sản phẩm và chịu tổn thất tài chính đáng kể.
Nhật Bản đặt cược vào cuộc đua bán dẫn thế hệ mới
Rapidus đang bước vào thị trường có sự hiện diện của những đối thủ giàu kinh nghiệm như TSMC của Đài Loan, Samsung Electronics của Hàn Quốc và Intel của Mỹ. TSMC hiện giữ vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực gia công chip tiên tiến, trong khi Samsung đã bắt đầu sản xuất chip theo tiến trình 2 nm và Intel tiếp tục đầu tư mở rộng hoạt động đúc chip.
Theo Reuters, Rapidus được Chính phủ Nhật Bản hỗ trợ tổng cộng khoảng 15 tỷ USD cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Dự án là một phần trong chiến lược tăng cường năng lực tự chủ bán dẫn và giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng trước những biến động địa chính trị tại châu Á.
Sự bùng nổ đầu tư vào AI đang tạo thêm cơ hội cho các nhà sản xuất chip tiên tiến. Nhu cầu bộ xử lý chuyên dụng, chip tăng tốc AI và các thiết kế tùy chỉnh cho trung tâm dữ liệu ngày càng tăng. Rapidus kỳ vọng có thể thu hút những khách hàng đang gặp hạn chế về công suất tại các nhà sản xuất hiện hữu hoặc muốn đa dạng hóa nguồn cung.
Dù vậy, vận hành một nhà máy bán dẫn tiên tiến đòi hỏi vốn đầu tư lớn, hoạt động liên tục và tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn cao. Ngay cả những nhà sản xuất hàng đầu cũng phải trải qua quá trình tối ưu hóa kéo dài khi chuyển sang thế hệ công nghệ mới. Vì vậy, việc Rapidus có thể sản xuất được chip 2 nm trên dây chuyền thử nghiệm chưa đủ để khẳng định khả năng cạnh tranh thương mại lâu dài.
Công ty đặt mục tiêu phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào khoảng năm tài chính kết thúc tháng 3/2032, qua đó mở rộng khả năng huy động vốn tư nhân và giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn hỗ trợ của Nhà nước.