Thị trường bán lẻ châu Á - Thái Bình Dương đang bước vào giai đoạn đẩy nhanh đầu tư vào tự động hóa, khi chi phí nhân công gia tăng, thương mại điện tử phát triển và các nhà bán lẻ chịu áp lực nâng cao hiệu quả vận hành.
Theo Retail News Asia, chi tiêu cho tự động hóa bán lẻ tại nhóm thị trường “Rest of Asia Pacific” được dự báo đạt 5,07 tỷ USD vào năm 2029, tăng gần gấp đôi so với mức 2,65 tỷ USD năm 2024. Tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) đạt 13,8%, cao hơn mức 9,9% được dự báo cho thị trường tự động hóa bán lẻ toàn cầu trong cùng giai đoạn.
Chi phí nhân công thúc đẩy tự động hóa
Một trong những động lực lớn nhất của xu hướng này là chi phí nhân công ngày càng tăng tại nhiều nền kinh tế châu Á.
Đối với các chuỗi bán lẻ, việc duy trì một lực lượng lao động lớn để thực hiện những công việc lặp đi lặp lại như thanh toán, kiểm kê, phân loại hàng hóa và xử lý đơn hàng ngày càng trở nên tốn kém.
Tự động hóa vì thế được xem là công cụ giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, đồng thời duy trì tốc độ phục vụ khi quy mô mạng lưới cửa hàng và trung tâm phân phối ngày càng mở rộng.
Các công nghệ được triển khai ngày càng phổ biến gồm quầy thanh toán tự động (self-checkout), theo dõi hàng tồn kho tự động, RFID, robot kho hàng, hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS) và robot di động tự hành (AMR).
Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh của thương mại điện tử đang tạo thêm áp lực lên hệ thống logistics bán lẻ. Lượng đơn hàng lớn hơn khiến các trung tâm phân phối phải xử lý, phân loại và luân chuyển hàng hóa với tốc độ cao hơn, trong khi yêu cầu về độ chính xác ngày càng khắt khe.
Kho hàng và bán lẻ phi thực phẩm dẫn đầu đầu tư
Kho hàng đang chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các dự án tự động hóa tại khu vực, chủ yếu do sự gia tăng của dòng hàng hóa thương mại điện tử.
Các doanh nghiệp logistics và nhà bán lẻ đang đầu tư vào hệ thống phân loại tự động, robot kho hàng và các giải pháp quản lý hàng hóa nhằm tăng công suất mà không phải mở rộng tương ứng lực lượng lao động.
Trong khi đó, các chuỗi bán lẻ phi thực phẩm như thời trang, cửa hàng chuyên doanh và điện tử được đánh giá là nhóm khách hàng tăng trưởng nhanh.
Các doanh nghiệp trong nhóm này đang triển khai bảng giá điện tử (ESL), robot di động tự hành, hệ thống lưu trữ tự động và công nghệ theo dõi hàng hóa để cải thiện biên lợi nhuận trong bối cảnh chi phí vận hành tăng.
Đáng chú ý, tự động hóa không còn là cuộc chơi chỉ dành cho các tập đoàn bán lẻ lớn.
Chi phí ngày càng thấp của điện toán đám mây và cảm biến IoT đang giúp các chuỗi bán lẻ quy mô trung bình tiếp cận những công nghệ trước đây chủ yếu dành cho các đại siêu thị hoặc tập đoàn lớn.
Từ thử nghiệm sang triển khai trên diện rộng
Một thay đổi quan trọng trên thị trường là các doanh nghiệp đang chuyển từ thử nghiệm công nghệ tại một vài cửa hàng sang triển khai trên toàn bộ mạng lưới.
Trước đây, những công nghệ như thanh toán tự động hay RFID thường chỉ được sử dụng tại các cửa hàng flagship hoặc các mô hình thử nghiệm. Tuy nhiên, áp lực chi phí vận hành đã khiến nhiều nhà bán lẻ mở rộng các hệ thống này tới chuỗi cửa hàng, siêu thị chuyên doanh và trung tâm phân phối.
Xu hướng này cũng làm thay đổi cách các nhà cung cấp công nghệ tiếp cận thị trường.
Thay vì bán từng giải pháp riêng lẻ, các nhà cung cấp đang hướng tới những nền tảng tự động hóa tích hợp, kết nối cảm biến quang học tại cửa hàng, hệ thống phân loại hàng hóa và robot kho với phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
Mục tiêu là tạo ra một hệ thống bán lẻ có khả năng thu thập dữ liệu, phân tích và phản ứng gần như theo thời gian thực.
AI và IoT mở rộng phạm vi tự động hóa
Sự phát triển của AI đang làm cho tự động hóa bán lẻ vượt xa việc thay thế thao tác thủ công.
Khi kết hợp AI với camera, cảm biến IoT và dữ liệu bán hàng, nhà bán lẻ có thể tự động phát hiện tình trạng thiếu hàng trên kệ, theo dõi hành vi mua sắm, tối ưu vị trí sản phẩm hoặc dự báo nhu cầu.
Trong kho hàng, AI có thể hỗ trợ robot xác định đường đi, sắp xếp hàng hóa và tối ưu hóa hoạt động lấy hàng. Trong cửa hàng, hệ thống camera và cảm biến có thể cung cấp dữ liệu để quản lý tồn kho và phát hiện bất thường.
Điều này đang biến tự động hóa bán lẻ từ một công cụ giảm nhân công thành một nền tảng nâng cao năng suất và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Cuộc cạnh tranh của các nhà cung cấp công nghệ
Sự gia tăng đầu tư đang mở ra thị trường lớn cho các doanh nghiệp công nghệ và tự động hóa.
Retail News Asia liệt kê nhiều tên tuổi đang cạnh tranh trong các hợp đồng tự động hóa bán lẻ như Zebra Technologies, IBM, SAP, Microsoft và Saison Information Systems, cùng các tập đoàn phần cứng và tự động hóa như Honeywell, ABB và Siemens.
Sự cạnh tranh này không chỉ diễn ra ở thiết bị.
Các nhà cung cấp phải đồng thời đáp ứng yêu cầu về phần mềm, điện toán đám mây, dữ liệu, AI, kết nối IoT và khả năng tích hợp với hệ thống quản trị hiện hữu của nhà bán lẻ.
Điều đó tạo ra xu hướng hội tụ giữa công nghệ bán lẻ, logistics, AI và tự động hóa công nghiệp.
Châu Á trở thành thị trường quan trọng của tự động hóa bán lẻ
Ở quy mô toàn cầu, doanh thu của thị trường tự động hóa bán lẻ được dự báo tăng từ 27,63 tỷ USD năm 2024 lên 44,3 tỷ USD năm 2029, tương ứng CAGR khoảng 9,9%. Như vậy, tốc độ tăng trưởng 13,8% của nhóm thị trường châu Á - Thái Bình Dương được đề cập trong báo cáo cao hơn đáng kể mức trung bình toàn cầu.
Một số nghiên cứu thị trường khác cũng cho thấy châu Á - Thái Bình Dương là một trong những khu vực tăng trưởng nhanh của ngành tự động hóa bán lẻ, dù quy mô dự báo khác nhau tùy theo phạm vi sản phẩm và phương pháp tính toán. Chẳng hạn, Mordor Intelligence ước tính toàn bộ thị trường APAC đạt 13,81 tỷ USD năm 2025 và có thể lên 23,63 tỷ USD vào năm 2030.
Sự khác biệt giữa các ước tính cho thấy cần thận trọng khi so sánh các con số thị trường, bởi mỗi nghiên cứu có thể bao gồm các nhóm sản phẩm và giải pháp tự động hóa khác nhau.
Cơ hội cho ngành điện tử và công nghiệp hỗ trợ
Làn sóng tự động hóa bán lẻ cũng tạo ra nhu cầu lớn đối với thiết bị điện tử, cảm biến, RFID, camera, thiết bị mạng, máy tính công nghiệp, bộ điều khiển, màn hình, robot và linh kiện điện tử công suất.
Đây là điểm đáng chú ý đối với các doanh nghiệp điện tử châu Á, khi chuỗi cung ứng tự động hóa ngày càng mở rộng từ phần mềm sang phần cứng.
Đặc biệt, khi các hệ thống tự động hóa được triển khai trên quy mô lớn, nhu cầu không chỉ nằm ở thiết bị cuối cùng mà còn ở PCB, module điện tử, nguồn điện, động cơ, cảm biến, kết nối và các linh kiện cơ điện tử.
Với Việt Nam, xu hướng này có thể mở thêm dư địa cho doanh nghiệp điện tử và công nghiệp hỗ trợ tham gia vào chuỗi cung ứng của các nhà cung cấp giải pháp tự động hóa tại khu vực, nhất là trong các phân khúc linh kiện, thiết bị điện tử, cảm biến và thiết bị điều khiển.
Sự chuyển dịch từ các dự án thử nghiệm sang triển khai trên diện rộng cho thấy tự động hóa đang trở thành một phần ngày càng quan trọng trong chiến lược vận hành của ngành bán lẻ châu Á. Khi chi phí lao động tiếp tục tăng và thương mại điện tử mở rộng, thị trường này được kỳ vọng sẽ tiếp tục là một trong những động lực tăng trưởng đáng chú ý của ngành công nghệ và thiết bị tự động hóa trong những năm tới.