Tại hội thảo “Điện tử Việt Nam trong chuỗi cung ứng xanh – Từ ESG, bao bì bền vững đến yêu cầu thị trường toàn cầu”, diễn ra ngày 16/9 trong khuôn khổ FBC ASEAN 2026 và IEMS 2026 tại VEC, Đông Anh, Hà Nội, các chuyên gia và doanh nghiệp đã cùng nhìn thẳng vào một câu hỏi có tính quyết định: doanh nghiệp điện tử Việt Nam phải chuẩn bị gì để không chỉ bước vào, mà còn giữ được vị trí trong chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Từ “làm ra sản phẩm” đến “chứng minh cách sản phẩm được làm ra”
Không khí tại hội thảo “Điện tử Việt Nam trong chuỗi cung ứng xanh” cho thấy một thực tế đang ngày càng rõ nét với doanh nghiệp điện tử Việt Nam, xanh hóa chuỗi cung ứng không còn là câu chuyện có thể để dành cho tương lai.
Hội thảo do Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA) tổ chức trong khuôn khổ FBC ASEAN 2026 và IEMS 2026, với sự phối hợp của SGS, tập trung vào những vấn đề đang trực tiếp tác động đến khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế của doanh nghiệp: ESG, bao bì bền vững, Scope 3, dữ liệu phát thải, truy xuất nguồn gốc và nhà máy thông minh.
Phát biểu khai mạc, bà Đỗ Thị Thúy Hương - đại diện VEIA nhận định, khi Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, các doanh nghiệp trong nước đang đứng trước cơ hội mở rộng thị trường, nhưng đồng thời cũng phải đối diện với một thay đổi căn bản trong cách thức cạnh tranh.
Bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA) phát biểu khai mạc.
Trước đây, khi đánh giá một nhà cung cấp, các tiêu chí thường xoay quanh chất lượng, giá thành, năng lực sản xuất và tiến độ giao hàng. Những yếu tố này vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, theo nội dung được chia sẻ tại hội thảo, những nhà mua hàng quốc tế ngày càng đặt thêm những câu hỏi khác: sản phẩm được sản xuất như thế nào, nguyên vật liệu đến từ đâu, phát sinh bao nhiêu phát thải, nguồn gốc có minh bạch không, bao bì có thể tái chế không, doanh nghiệp có kiểm soát hóa chất và có khả năng cung cấp dữ liệu ESG hay không và rất nhiều câu hỏi khác.
Nói cách khác, doanh nghiệp không chỉ phải làm tốt, mà ngày càng phải chứng minh được mình làm tốt theo cách đáp ứng các yêu cầu của thị trường.
Ông Trần Nhật Anh – Trưởng dự án ESG – Công ty SGS Việt Nam đã đưa vào tham luận chuyên đề một con số đáng chú ý: trong 07 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu điện tử của Việt Nam đạt quy mô 124 tỷ USD. Quy mô này cho thấy Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong sản xuất điện tử toàn cầu. Nhưng chính sự tham gia ngày càng sâu đó cũng kéo theo những yêu cầu ngày càng cao từ các tập đoàn OEM và khách hàng quốc tế.
Ông Trần Nhật Anh, trưởng dự án ESG, Công ty SGS, trình bày tham luận.
Theo chuyên đề, “luật chơi” mới không loại bỏ QCD – chất lượng, chi phí và giao hàng – mà bổ sung thêm carbon, nguồn gốc và dữ liệu vào quá trình đánh giá nhà cung cấp. Đây chính là điều mà hội thảo gọi là áp lực “green squeeze”: yêu cầu xanh xuất phát từ thị trường cuối cùng, được truyền qua OEM, Tier 1, Tier 2, Tier 3 và cuối cùng đi tới từng nhà máy. Nếu doanh nghiệp không chứng minh được năng lực ESG, rủi ro không chỉ nằm ở một cuộc kiểm toán hay một báo cáo chưa đạt yêu cầu. Theo nội dung trình bày, việc thiếu bằng chứng có thể làm chậm quá trình RFQ hoặc khiến doanh nghiệp đứng trước nguy cơ bị loại khỏi vendor list.
Bốn “cánh cổng” ESG và bài toán bằng chứng
Một trong những nội dung đáng chú ý tại hội thảo là cách các buyer có thể nhìn nhận nhà cung cấp thông qua bốn nhóm yêu cầu ESG.
Thứ nhất là đủ điều kiện, bao gồm pháp lý địa phương, RBA, hóa chất, lao động và an toàn.
Thứ hai là đủ dữ liệu, với các yêu cầu liên quan đến kiểm kê GHG, Product Carbon Footprint (PCF), điện tái tạo, vật liệu và truy xuất.
Thứ ba là đủ cải tiến, tức doanh nghiệp phải có baseline, mục tiêu, kế hoạch hành động khắc phục – CAPA, người chịu trách nhiệm và tiến độ có thể đo lường.
Cuối cùng là đủ tin cậy, khi hồ sơ phải nhất quán, có khả năng truy nguyên và sẵn sàng cho đánh giá độc lập.
Ông Trần Nhật Anh, trưởng dự án ESG, Công ty SGS, trình bày tham luận.
Điểm đáng chú ý nằm ở chỗ: một doanh nghiệp có thể đang vận hành tốt nhưng nếu không tạo ra được bằng chứng phù hợp thì vẫn có thể gặp khó khăn tại “cổng mua hàng”. ESG không còn đơn thuần là việc chuẩn bị một bộ hồ sơ để đối phó. Nó đang trở thành một phần của hệ thống vận hành doanh nghiệp.
Các mục tiêu Net Zero của OEM cũng không dừng lại ở phạm vi nhà máy của chính OEM. Chúng “chảy ngược” xuống các nhà cung cấp. Khi mục tiêu của tập đoàn được chuyển thành scorecard, yêu cầu năng lượng, PCF và các tiêu chí đánh giá nhà cung cấp, những dữ liệu vốn trước đây được xem là dữ liệu nội bộ của nhà máy lại trở thành một phần của hồ sơ thương mại.
Scope 3: phần “khó nhìn thấy” nhưng ngày càng quan trọng
Nếu ESG là bức tranh lớn, Scope 3 chính là một trong những vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp điện tử phải thay đổi cách thu thập và quản trị dữ liệu.
Theo các chuyên gia trình bày tại hội thảo, Scope 1 là phát thải trực tiếp từ các nguồn do tổ chức sở hữu hoặc kiểm soát; Scope 2 liên quan đến điện, hơi, nhiệt hoặc lạnh mua ngoài; trong khi Scope 3 bao gồm 15 danh mục phát thải gián tiếp ở thượng nguồn và hạ nguồn.
Điểm đáng chú ý là 70–90% dấu chân phát thải của thương hiệu có thể nằm trong chuỗi giá trị, thay vì chỉ nằm trong phạm vi hoạt động trực tiếp của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp điện tử Việt Nam, điều này đồng nghĩa với việc dữ liệu phát thải không còn chỉ để phục vụ báo cáo ESG nội bộ. Nó có thể liên quan trực tiếp tới khả năng đáp ứng RFQ, đánh giá nhà cung cấp và duy trì quan hệ với khách hàng quốc tế.

Một điểm nhấn đáng chú ý khác của hội thảo là phần chia sẻ của Ông David Bergman - Phó Chủ tịch phụ trách Quan hệ Quốc tế của Hiệp hội Điện tử toàn cầu (IPC) mang đến góc nhìn quốc tế về xu hướng phát triển Nhà máy thông minh – Smart Factory trong ngành điện tử. Nếu ESG đặt ra yêu cầu về cách doanh nghiệp sử dụng năng lượng, nguyên vật liệu, kiểm soát phát thải và minh bạch hóa chuỗi cung ứng, thì Smart Factory lại cung cấp một phần quan trọng của “hạ tầng” để doanh nghiệp có thể thực hiện và chứng minh những yêu cầu đó.
Từ góc nhìn của một tổ chức đại diện cho ngành điện tử toàn cầu, sự hiện diện và chia sẻ của ông David Bergman vì thế mang đến một thông điệp có ý nghĩa đối với doanh nghiệp Việt Nam: chuẩn bị cho chuỗi cung ứng tương lai không chỉ là đầu tư vào công suất sản xuất, mà còn phải chuẩn bị năng lực quản trị dữ liệu và khả năng vận hành nhà máy theo hướng thông minh, minh bạch và hiệu quả hơn.
Ngay trong phần phát biểu khai mạc, VEIA nhấn mạnh ý nghĩa của nội dung này đối với doanh nghiệp điện tử Việt Nam: nhà máy thông minh không chỉ hướng tới tự động hóa hay nâng cao năng suất, mà còn phải tạo ra khả năng đo lường, kiểm soát và tối ưu hóa quá trình sản xuất, từ năng lượng, nguyên vật liệu, chất lượng sản phẩm cho tới dữ liệu phát thải và truy xuất nguồn gốc. Đây là điểm giao thoa ngày càng rõ giữa hai xu hướng tưởng như độc lập: chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Trong mô hình sản xuất truyền thống, dữ liệu về điện năng, nguyên vật liệu, sản lượng, chất lượng hay phát thải có thể nằm rải rác ở nhiều bộ phận, nhiều hệ thống hoặc thậm chí được quản lý thủ công.
Ông David Bergman - Phó Chủ tịch phụ trách Quan hệ Quốc tế của Hiệp hội Điện tử toàn cầu (IPC)
Một nhà máy thông minh, theo cách tiếp cận được đặt ra tại hội thảo, cần hướng tới khả năng kết nối dữ liệu xuyên suốt quá trình sản xuất. Khi dữ liệu từ đồng hồ đo, BOM, ERP/MES và các hệ thống vận hành được kết nối, doanh nghiệp không chỉ biết mình đang sản xuất bao nhiêu mà còn có thể từng bước trả lời những câu hỏi quan trọng hơn: sản phẩm sử dụng bao nhiêu năng lượng, vật liệu nào tạo ra tác động lớn, phát thải phát sinh ở công đoạn nào và dữ liệu đó có thể truy xuất đến đâu.
Một nội dung đáng chú ý khác tại hội thảo là câu chuyện bao bì bền vững, được bà Huỳnh Lâm Diễm My – đại diện SGS Việt Nam chia sẻ dưới góc nhìn gắn với những thay đổi ngày càng cụ thể của thị trường quốc tế. Với ngành điện tử, bao bì không còn đơn thuần là lớp bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển, mà đang trở thành một phần của bài toán phát triển bền vững và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng thị trường.
bà Huỳnh Lâm Diễm My – đại diện SGS Việt Nam
Điều này đặt doanh nghiệp trước một bài toán không chỉ về chi phí mà còn về thời điểm chuẩn bị. Nếu chờ đến khi yêu cầu của khách hàng hoặc thị trường trở thành điều kiện bắt buộc mới bắt đầu thay đổi vật liệu, thiết kế hay quy trình đóng gói, doanh nghiệp có thể phải chịu chi phí chuyển đổi lớn, đồng thời đối mặt với nguy cơ ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và khả năng duy trì đơn hàng. Vì vậy, bao bì bền vững cần được nhìn nhận như một phần của năng lực sản xuất và thiết kế ngay từ đầu, thay vì một hạng mục xử lý ở cuối chuỗi.
Đặc biệt, mốc thời gian của các quy định quốc tế đang cho thấy đây không còn là câu chuyện dài hạn. Quy định PPWR bắt đầu áp dụng từ ngày 12/8/2026, kéo theo tầm quan trọng ngày càng tăng của dữ liệu về bao bì, vật liệu và hóa chất; đến năm 2030, các yêu cầu liên quan đến tối thiểu hóa vật liệu, tỷ lệ vật liệu tái chế sau tiêu dùng (PCR) và khả năng tái chế sẽ tiếp tục được siết chặt.
Điểm chung trong các phần trình bày tại hội thảo là cách nhìn ESG không chỉ như một nghĩa vụ tuân thủ. Nếu được chuẩn bị đúng, ESG, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, sản xuất xanh, nhà máy thông minh và bao bì bền vững có thể trở thành những năng lực mới giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đó cũng chính là khoảng cách mà VEIA đặt ra trong mục tiêu của hội thảo: rút ngắn khoảng cách giữa “yêu cầu của thị trường” và “khả năng thực thi của doanh nghiệp”, giữa tiêu chuẩn quốc tế và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam.

Trong bối cảnh Việt Nam đang ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, câu chuyện xanh hóa vì thế không chỉ là câu chuyện về môi trường. Đó còn là câu chuyện về khả năng cạnh tranh, khả năng cung cấp dữ liệu, khả năng đáp ứng buyer và khả năng giữ đơn hàng. Đó có thể chính là một trong những “tấm vé” quan trọng để doanh nghiệp điện tử Việt Nam tiếp tục đi sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu trong những năm tới.