Sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ loạt thuế đối ứng mang tính khẩn cấp áp dụng dưới quyền Tổng thống, Nhà Trắng đã ban hành một mức thuế nhập khẩu toàn cầu tạm thời 10% đối với hầu hết các mặt hàng nhập khẩu — quyết định có hiệu lực từ ngày 24/2/2026 và dự kiến kéo dài trong tối thiểu 150 ngày, với triển vọng tăng lên mức 15% nếu được chính thức hóa trong các sắc lệnh tiếp theo của chính quyền.
Ở bề nổi, mức thuế 10% có thể được hiểu như một nỗ lực “ổn định chính sách” sau bối cảnh pháp lý khó lường, nhưng phân tích sâu hơn cho thấy đây là một bước ngoặt chiến lược với hiệu ứng rộng lớn. Việc áp thuế toàn cầu theo cơ chế của Section 122 của Đạo luật Thương mại 1974 — thay vì sử dụng quyền khẩn cấp của tổng thống — không chỉ là biến động kỹ thuật trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, mà còn là một tín hiệu rõ ràng về xu thế thương mại mang tính phân tầng và rủi ro chính sách cao.
Với các quốc gia có hiệp định thương mại song phương hoặc đa phương với Hoa Kỳ, mức thuế 10% là một ngưỡng cơ bản mới, tạm thời trung hòa mức thuế được tính cả bên phía Mỹ lẫn các biện pháp thuế bổ sung trước đó. Thông tin sơ bộ từ các cơ quan phân tích thương mại cho thấy mức thuế nhập khẩu hiệu dụng sau thay đổi này — dựa trên phương pháp tính tổng hợp thuế – đã giảm xuống khoảng 11,6% so với mức 15,3% trước đó. Đây là một sự giảm nhẹ về gánh nặng thuế quan, nhưng không phải là sự bãi bỏ hoàn toàn các rào cản thuế quan mà nhiều quốc gia mong đợi.
Điều này đặt ra một nghịch lý mà bất kỳ chuyên gia chính sách hay doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu đều phải đối mặt: Thuế quan vẫn tồn tại như một công cụ chiến lược, nhưng phương thức áp dụng liên tục biến động khiến thị trường toàn cầu bị kéo vào một không gian bất ổn. Dù giảm nhẹ bề mặt thuế hiện hữu, rủi ro chính sách lại gia tăng khi bất kỳ thay đổi nào cũng có thể tác động theo bước nhảy vọt.
Đối với các quốc gia trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu – một ngành vốn có cấu trúc cực kỳ phân mảnh và phụ thuộc vào nhiều vòng luân chuyển xuyên biên giới — những chuyển động của thuế quan Mỹ là một cú sốc đa chiều. Các trung tâm sản xuất và xuất khẩu điện tử lớn như Trung Quốc, đông Á và Đông Nam Á, sẽ phải tái thiết kế chiến lược cung ứng theo hai hướng: giảm chi phí qua tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiếp cận thị trường mới; đồng thời đầu tư vào tính minh bạch xuất xứ và tuân thủ thương mại để hạn chế rủi ro bị đánh thuế cao trong tương lai.
Cú chuyển thuế 10% dù không cao như các mức thuế đối ứng từng được dự kiến cao hơn, nhưng vẫn là một nút thắt logic trong mô hình thương mại xuất khẩu nhập khẩu, vì nó đặt ra một nền tảng có thể leo thang thậm chí đến 15% hoặc hơn nếu chính sách tiếp tục được mở rộng. Việc này không chỉ làm gia tăng chi phí logistics và giá thành sản phẩm đối với quốc gia xuất khẩu hàng hoá vào Mỹ, mà còn khiến các chu trình tái đầu tư, định giá sản phẩm và kế hoạch dài hạn phải được cân nhắc lại bởi doanh nghiệp và các đối tác cung ứng.
Xét trên khía cạnh tuyến đầu sản xuất công nghệ cao, chẳng hạn các chuỗi cung ứng bán dẫn – cảm biến – bo mạch điện tử, thuế quan mới của Mỹ tạo ra một thách thức tồn tại song hành với dạng thức sản xuất hiện nay: giá thành phần cứng trong chuỗi sản xuất điện tử của nhiều quốc gia đang chịu cạnh tranh mạnh, lợi thế giá thu hút dòng vốn FDI. Nếu thuế nhập khẩu gia tăng, các công ty đa quốc gia có thể cân nhắc rót vốn chuyển dịch sản xuất hoặc phân bổ lại nguồn lực sang nơi không bị ảnh hưởng thuế, dẫn đến tác động gián tiếp mất việc làm, giảm xuất khẩu tại quốc gia đang chịu mức thuế cao.
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam – với vị thế ngày càng lớn trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu và kim ngạch xuất khẩu điện tử kỷ lục hơn 164 tỷ USD năm 2025 – cũng không thể đứng ngoài ảnh hưởng của động thái thuế quan này. Mức thuế 10% áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu vào thị trường Mỹ đòi hỏi các nhà sản xuất điện tử Việt Nam phải điều chỉnh chiến lược: tăng cường khả năng chứng minh xuất xứ rõ ràng, thúc đẩy chuỗi cung ứng nội địa hóa để giảm chi phí phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu vào Mỹ, và đẩy mạnh cải tiến công nghệ gia tăng giá trị gia tăng sản phẩm thay vì chỉ dừng lại ở các khâu lắp ráp và gia công. Đây không chỉ là câu chuyện kinh tế – kỹ thuật thuần túy, mà là một bài toán chiến lược dài hạn trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, khi xuất khẩu sang thị trường lớn nhất thế giới bị định giá lại.
Đồng thời, chính sách thuế quan mới đặt ra cơ hội cải cách và đàm phán thương mại. Việt Nam, cùng các nước trong khu vực ASEAN có hiệp định thương mại tự do với Mỹ hoặc đang đàm phán, có thể tận dụng các kênh ngoại giao thương mại để yêu cầu miễn trừ hoặc điều khoản ưu đãi, nhằm giảm thiểu tác động của mức thuế mới đối với các ngành chiến lược như điện tử, linh kiện công nghệ cao và sản phẩm AI hỗ trợ sản xuất. Đối thoại chính sách, phối hợp khu vực và tận dụng đàm phán đa phương sẽ là chìa khóa để ứng phó với xu hướng bảo hộ hiện nay.
Trong bối cảnh thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc lại các tranh chấp thương mại và chiến lược sản xuất toàn cầu, câu chuyện thuế quan mới của Hoa Kỳ là một minh chứng sống động cho sự phức tạp và tính không thể đoán định của hệ thống thương mại hiện đại. Nó buộc các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu phải tư duy lại về cách tiếp cận thị trường — không còn dựa vào các lợi thế tạm thời, mà phải xây dựng bài toàn chiến lược để đảm bảo tính bền vững, linh hoạt và sức chống chịu trước các cú sốc chính sách trong một thế giới ngày càng phi tuyến tính.