Tin tức từ mạng lưới báo chí quốc tế hôm 24/2 tiết lộ rằng các nhà sản xuất chip hàng đầu của Trung Quốc, nổi bật là Semiconductor Manufacturing International Company (SMIC) và Hua Hong Semiconductor cùng một số đơn vị liên quan đến Huawei, đang nỗ lực mở rộng quy mô sản xuất chip tiên tiến trên các tiến trình như 7 nanomet và thậm chí là tiến tới 5 nanomet để đáp ứng nhu cầu gia tăng từ lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Hiện tại, sản lượng của Trung Quốc ở các tiến trình này còn chưa tới 20.000 wafer mỗi năm, nhưng mục tiêu trong vòng một đến hai năm tới là tăng lên 100.000 wafer và đặt mục tiêu lớn hơn nữa là thêm 500.000 wafer vào năm 2030.
Diễn biến trên đánh dấu một quá trình chuyển mình chiến lược của ngành bán dẫn Trung Quốc: từ vị thế là một quốc gia chủ yếu tham gia vào các hạng mục sản xuất tầm trung, chấp nhận nhập khẩu công nghệ cao, sang vị thế tham vọng tự chủ và tiên phong trong các hạng mục chip có hiệu năng cao phục vụ AI. Đây không đơn thuần là một kế hoạch mở rộng sản xuất, mà là một bước tái định hình toàn bộ chuỗi cung ứng bán dẫn khu vực và toàn cầu. Trong bối cảnh Mỹ cùng các đối tác phương Tây áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ tiên tiến vào Trung Quốc, quyết tâm tăng sản lượng này cho thấy Bắc Kinh đang song hành giữa việc đẩy mạnh nội lực công nghệ trong nước với nỗ lực giảm phụ thuộc vào các nguồn cung nước ngoài. Điều này cũng phản ánh sự gián tiếp đối sánh chiến lược: khi con đường tiếp cận công nghệ cao cấp bị thắt chặt từ bên ngoài, giải pháp được tìm kiếm từ bên trong, qua nỗ lực mở rộng năng lực sản xuất.
Ảnh hưởng của động thái này đối với chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu là rất đáng chú ý. Trong hơn một thập kỷ qua, chuỗi cung ứng bán dẫn thế giới đã phát triển thành một mạng lưới phân quyền rộng lớn, trong đó các khâu thiết kế, sản xuất, đóng gói và kiểm tra được chia đều giữa các khu vực địa kinh tế khác nhau. Điển hình là sự thống trị của các tiến trình cực nhỏ (7nm, 5nm và nhỏ hơn) hiện nay thuộc về các nhà sản xuất như Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) và Samsung Electronics, trong khi các nguồn cung thiết bị sản xuất như máy EUV từ ASML Holding là duy nhất trên thế giới. Tuy nhiên, khi các nguồn lực sản xuất mới gia nhập vào phần lõi của chuỗi với quy mô lớn, điều này có thể làm thay đổi cân bằng cung – cầu, kéo theo những điều chỉnh trong hệ thống thương mại bán dẫn toàn cầu, từ giá cả, tiến độ giao hàng, cho tới chiến lược đầu tư của các công ty nước ngoài vào khu vực châu Á.
Thực tế này đặt ra hai hiện tượng song hành: một mặt, sự gia tăng năng lực sản xuất chip tiên tiến ở Trung Quốc sẽ tạo ra một nguồn cung mới cho thị trường chip AI đang thiếu hụt, góp phần giảm bớt gánh nặng cho các nhà sản xuất truyền thống; mặt khác, chính sách tập trung vào nội lực có thể làm gia tăng tính “đơn phương hoá” trong sản xuất chip, khiến chuỗi cung ứng toàn cầu tự điều chỉnh theo hướng tách chuỗi (decoupling) giữa các khối kinh tế lớn. Cách tiếp cận này có thể dẫn tới tình trạng phân mảnh thị trường, nơi các tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ sinh thái công cụ thiết kế và mối quan hệ cung ứng ngày càng khác biệt giữa các vùng địa kinh tế. Tình hình này không chỉ tạo ra thách thức đối với những chuỗi cung ứng xuyên biên giới hiện có, mà còn đòi hỏi các chính sách thương mại và chiến lược phát triển ngành bán dẫn toàn cầu phải được xem xét lại dưới bối cảnh cạnh tranh mới.
Đối với ngành điện tử Việt Nam, tác động của những diễn biến trên là hai chiều nhưng rất quan trọng. Việt Nam, với vai trò ngày càng tăng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đã chứng kiến ngành điện tử xuất khẩu đạt kim ngạch kỷ lục trên 164 tỷ đô la Mỹ trong năm 2025, trở thành một trong những trụ cột của xuất khẩu quốc gia. Nhưng phần lớn giá trị gia tăng đóng góp cho con số này đến từ khâu lắp ráp, sản xuất và các module điện tử tiêu dùng – những khâu ít gắn trực tiếp với công nghệ sản xuất chip tiên tiến. Khi cấu trúc chuỗi cung ứng chip được định hình lại bởi các lực lượng sản xuất mới như Trung Quốc, Việt Nam đối diện với một thực tế phức tạp: cơ hội hợp tác và cạnh tranh đồng thời.
Cơ hội trước hết nằm ở việc đón đầu dòng nhu cầu gia tăng về chip phục vụ AI và điện tử thông minh. Khi Trung Quốc tăng sản lượng tiến trình 7nm và 5nm, điều này có thể tạo ra bức tranh nguồn cung đa dạng hơn, giảm bớt phụ thuộc đơn chiều vào các nhà sản xuất truyền thống ở Đài Loan hay Hàn Quốc. Việt Nam có thể tận dụng vị thế địa kinh tế thuận lợi, kết nối vào các chuỗi cung ứng mới này qua việc phát triển các dây chuyền lắp ráp cao cấp, các giải pháp nhúng AI và hệ thống phần mềm hỗ trợ sản xuất, đơn giản hóa quy trình sản phẩm. Đồng thời, điều này cũng có nghĩa rằng ngành điện tử Việt Nam cần đẩy mạnh năng lực thiết kế và R&D, nhằm khai thác giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi, tránh rơi vào bẫy “gia công truyền thống”. Mỹ và các đối tác khác đang tăng cường bảo hộ công nghệ cao, điều này khiến những quốc gia không có khả năng tự chủ chip tiên tiến có nguy cơ bị áp lực trong việc tiếp cận các công nghệ mới; nhưng chính lúc đó Việt Nam có thể đứng ở vị trí trung gian, khai thác các dòng sản phẩm và dịch vụ ở tầng “cao hơn gia công” – như module AI tích hợp, dịch vụ thiết kế nhúng và các hệ sinh thái IoT được tối ưu hóa theo từng ứng dụng.
Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Một khi chuỗi cung ứng sản xuất bán dẫn toàn cầu ngày càng phân mảnh, Việt Nam sẽ phải đối mặt với rủi ro lệ thuộc vào những nguồn cung công nghệ nhất định, và sự cạnh tranh từ các quốc gia có chính sách tự chủ chip mạnh mẽ hơn sẽ ngày càng gay gắt. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp điện tử trong nước không chỉ nâng cao năng lực cải tiến sản phẩm, mà còn phải xây dựng những chiến lược chi tiết về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, từ tầng thiết kế phần mềm, bảo mật dữ liệu, cho tới đa dạng hoá nhà cung cấp linh kiện. Đồng thời, Chính phủ cần tiếp tục triển khai các chính sách kích cầu R&D, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành công nghệ lõi như thiết kế chip, AI, bán dẫn, để từng bước "lấp đầy khoảng trống" trong chuỗi giá trị chiến lược.
Trong bức tranh toàn cầu, kế hoạch mở rộng sản xuất của Trung Quốc là một bản lề quan trọng, phản ánh sự dịch chuyển chiến lược về công nghệ và chuỗi cung ứng chip. Đây là thời điểm mà các quốc gia và doanh nghiệp phải nhìn nhận lại vị thế và vai trò của mình trong một hệ thống công nghệ toàn cầu ngày càng phức tạp, đồng thời hành động quyết liệt để không bị tụt lại phía sau trong cuộc đua chất bán dẫn và AI.