Một diễn biến mới trên bản đồ thương mại toàn cầu đang gây chú ý mạnh mẽ: các chính sách thuế quan của chính quyền Hoa Kỳ dưới thời cựu Tổng thống Donald Trump đã tạo ra một lượng lớn khoản thiếu hụt tài trợ trái phiếu hải quan (customs bond) ở mức kỷ lục, phản ánh những xáo trộn trong chuỗi cung ứng và chi phí hoạt động đối với các công ty nhập khẩu hàng hóa.
Các số liệu mới được Cơ quan Bảo vệ Biên giới và Hải quan Hoa Kỳ (U.S. Customs and Border Protection) chia sẻ cho thấy trong năm tài khóa 2025, số vụ “insufficiencies” (thiếu hụt trái phiếu bảo đảm) đã tăng tới 27.479 trường hợp, với tổng giá trị lên tới gần 3,6 tỷ USD — mức cao nhất từ trước đến nay. Đây là con số gấp gần đôi so với năm 2019, giai đoạn đầu của các biện pháp thuế quan theo Điều khoản 301.
Thuế quan và trái phiếu hải quan là gì?
Trái phiếu hải quan (customs bond) là công cụ bảo đảm tài chính mà hải quan yêu cầu người nhập khẩu để đảm bảo đủ khả năng thanh toán các mức thuế và phí khi hàng hóa được nhập vào lãnh thổ Hoa Kỳ. Khi giá trị thuế gia tăng — đặc biệt do các mức thuế quan mở rộng — thì mức bảo đảm cần thiết cũng tăng theo, dẫn tới tình trạng thiếu hụt tài trợ nếu doanh nghiệp không kịp bổ sung.
Công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu: tại sao chuyện “trái phiếu hải quan” lại quan trọng
Dưới góc nhìn của tạp chí công nghệ Vietnet24h, câu chuyện này không chỉ là vấn đề thuế quan thuần túy, mà còn liên quan chặt chẽ tới chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu:
1. Chi phí nhập khẩu tăng dẫn tới áp lực dòng tiền và dự báo chi phí
Việc thiếu hụt trái phiếu tài chính gây áp lực tài chính cho các doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện, thiết bị công nghệ và nguyên vật liệu sản xuất. Khi các mức thuế quan tăng — đặc biệt đối với hàng hóa công nghệ như điện tử tiêu dùng, máy tính, linh kiện, và thiết bị mạng — thì chi phí để đảm bảo dòng hàng qua biên giới tăng mạnh, khiến nhà nhập khẩu phải cân đối vốn lưu động và chi phí vốn cao hơn.
Điều này có thể dẫn tới: Chậm trễ trong giải phóng hàng hóa tại cảng; Cần bổ sung trái phiếu hải quan lớn hơn, nghĩa là nhiều tiền mặt bị giữ lại dài hơn; Tăng chi phí vay vốn ngắn hạn của doanh nghiệp; Gia tăng rủi ro thất thoát chuỗi cung ứng, đặc biệt với các linh kiện sản xuất nhanh.
Trong môi trường mà công nghệ cao đòi hỏi linh kiện đầu vào liên tục và theo chu kỳ ngắn, các tình trạng vẫn hàng tồn đọng tại cảng do thiếu đảm bảo tài chính sẽ phá vỡ kế hoạch sản xuất, tăng rủi ro thiếu hụt linh kiện chiến lược và làm giảm năng lực cạnh tranh của các nhà lắp ráp.
Thuế quan – thu nhập công và hiệu ứng ngược
Báo cáo cũng chỉ ra rằng sự gia tăng các mức thuế đã làm doanh thu thuế hải quan tăng mạnh, đóng góp vào nguồn thu chính phủ Hoa Kỳ. Tuy nhiên, phần lớn chi phí thực tế không phải do các nước xuất khẩu chịu, mà do các doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ hấp thụ phần lớn chi phí này thông qua giá bán cao hơn và chi phí bảo đảm tài chính cho hàng hóa nhập khẩu.
Trong ngắn hạn, đây có thể được nhìn nhận là nguồn thu nhanh cho ngân sách. Nhưng về lâu dài, tác động giảm tính linh hoạt của chuỗi cung ứng, tăng giá thành sản phẩm công nghệ và áp lực lên doanh nghiệp công nghệ trung gian (nhà sản xuất linh kiện, OEM, ODM) có thể làm giảm nhu cầu đầu tư và trì hoãn các cam kết mở rộng sản xuất.
Ý nghĩa đối với lĩnh vực công nghệ và chuỗi giá trị số toàn cầu
Chính sách thuế quan của Hoa Kỳ đã và đang là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới dòng chảy của các sản phẩm công nghệ, linh kiện điện tử và thiết bị CNTT đi qua thương mại quốc tế. Với những diễn biến như tình trạng kỷ lục trái phiếu thiếu hụt, có thể rút ra vài kết luận:
Áp lực chi phí gia tăng đối với nhà sản xuất – chuỗi OEM/ODM
Các công ty nhập khẩu linh kiện, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, máy tính, và thiết bị mạng, buộc phải điều chỉnh chiến lược tài chính để: Tăng mức đảm bảo trái phiếu; Tối ưu hàng tồn kho; Chủ động làm việc với nhà cung ứng để giảm tác động biên chi phí; Dự báo nhu cầu vốn dài hơn.
Rủi ro chuỗi cung ứng
Mọi sự gián đoạn tài chính tại biên giới sẽ: Làm cho thời gian thông quan kéo dài hơn; Ảnh hưởng tới thời gian sản xuất, lịch trình giao hàng và kế hoạch sản xuất theo chu kỳ nhỏ (just-in-time); Tăng chi phí logistics.
Đặc biệt trong ngành công nghệ, nơi số lượng và thời gian giao linh kiện quyết định tới tính cạnh tranh, điều này có thể làm giảm khả năng cạnh tranh với các đối thủ tại các thị trường không áp dụng thuế tương tự.
Cơ hội tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Mặt khác, những thách thức này buộc các doanh nghiệp công nghệ: Đánh giá lại nguồn cung nguyên liệu và linh kiện; Tăng cường tích trữ chiến lược với đối tác “gần hơn” để giảm rủi ro biên giới; Xem xét các giải pháp tài chính mới, như thiết kế hợp đồng thanh toán và bảo lãnh linh hoạt hơn.
Nhìn về tương lai: thuế quan và công nghệ
Tình trạng thuế quan và thiếu hụt trái phiếu hải quan đặt ra một số câu hỏi chiến lược: Liệu các mức thuế cao có giúp bảo vệ sản xuất trong nước hay dẫn tới chi phí đầu vào cao hơn cho công nghệ tiêu dùng? Chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tự tổ chức lại để giảm rủi ro tài chính biên giới? Các doanh nghiệp công nghệ có thể tận dụng công nghệ số, dữ liệu dự báo và chuỗi cung ứng linh hoạt để thích ứng với môi trường thuế quan mới không?
Những câu hỏi này sẽ ảnh hưởng tới cách các công ty công nghệ và các nền kinh tế xử lý thương mại số, logistics, chi phí vốn và chiến lược toàn cầu trong năm 2026 và các năm tiếp theo.
Báo cáo của CNBC về mức thiếu hụt kỷ lục gần 3,6 tỷ USD trong quyền tài trợ trái phiếu hải quan do các chính sách thuế quan của Hoa Kỳ gây ra không chỉ là chuyện con số tài chính. Đây là một chỉ báo rõ ràng về rủi ro và chi phí mới xuất hiện trên chuỗi cung ứng toàn cầu — đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao, nơi yêu cầu linh kiện, thiết bị và dịch vụ phải lưu thông liên tục và ổn định.
Đối với doanh nghiệp và nhà phân tích công nghệ, đây là thời điểm cần nhìn lại chiến lược nhập khẩu, đảm bảo vốn và dự báo thị trường một cách linh hoạt hơn để thích ứng với môi trường thương mại đang biến động sâu rộng.