Đợt bán tháo tại Samsung Electronics, SK Hynix và SoftBank cho thấy thị trường đang chuyển từ kỳ vọng tăng trưởng AI sang đánh giá khắt khe hơn về hiệu quả đầu tư, khả năng sinh lời và mức độ rủi ro tài chính của cuộc đua công nghệ này.
Làn sóng bán tháo lan rộng khắp các thị trường công nghệ châu Á
Theo diễn biến thị trường ngày 15/10, chỉ số KOSPI của Hàn Quốc giảm hơn 8%, trong khi Nikkei 225 của Nhật Bản mất khoảng 5,4%. Các cổ phiếu công nghệ và bán dẫn chịu sức ép đặc biệt lớn, phản ánh mức độ nhạy cảm của nhóm doanh nghiệp này trước những thay đổi trong kỳ vọng lãi suất và triển vọng đầu tư AI.
Tại Hàn Quốc, SK Hynix – một trong những nhà cung cấp bộ nhớ băng thông cao (HBM) quan trọng cho các hệ thống AI – có thời điểm giảm hơn 10%. Cổ phiếu Samsung Electronics cũng lao dốc mạnh, cùng với nhiều doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng linh kiện điện tử và bán dẫn.
Tại Nhật Bản, SoftBank Group giảm gần 8% trong phiên, khi giới đầu tư đánh giá lại mức độ rủi ro của các khoản đầu tư gắn với hệ sinh thái AI. Những doanh nghiệp cung cấp thiết bị sản xuất chip và linh kiện bán dẫn như Advantest, Tokyo Electron và Renesas Electronics cũng chịu áp lực giảm giá.
Diễn biến này tiếp nối đà suy yếu của thị trường công nghệ Mỹ trong những phiên trước đó. Nasdaq Composite giảm 1,9% trong phiên giao dịch ngày 14/10, trong khi nhóm cổ phiếu bán dẫn tiếp tục mất điểm. Khi tâm lý thận trọng lan từ Phố Wall sang châu Á, các thị trường có tỷ trọng lớn doanh nghiệp công nghệ và bán dẫn trở thành tâm điểm của đợt điều chỉnh.
Lãi suất Mỹ và bài toán tài trợ cho hạ tầng AI
Một trong những tác nhân trực tiếp khiến thị trường chao đảo là dữ liệu lạm phát Mỹ tháng 9 cao hơn dự báo, làm dấy lên khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn, thậm chí cân nhắc tăng lãi suất trở lại.
Lãi suất cao làm tăng chi phí vay vốn, đồng thời giảm sức hấp dẫn của những doanh nghiệp có định giá dựa nhiều vào lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai. Đối với lĩnh vực AI, tác động này đặc biệt đáng chú ý bởi quá trình xây dựng hạ tầng đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ cho trung tâm dữ liệu, bộ xử lý, bộ nhớ, mạng kết nối và hệ thống cung cấp điện.
Trong giai đoạn bùng nổ AI, các tập đoàn công nghệ và nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây đã đẩy mạnh đầu tư để đáp ứng nhu cầu tính toán ngày càng tăng. Tuy nhiên, khi chi phí vốn tăng lên, nhà đầu tư bắt đầu xem xét kỹ hơn khả năng chuyển đổi những khoản chi lớn này thành doanh thu và lợi nhuận bền vững.
Sức ép không chỉ xuất hiện trên thị trường cổ phiếu. Chi phí bảo hiểm rủi ro vỡ nợ của một số doanh nghiệp công nghệ và hạ tầng AI cũng tăng, phản ánh sự thận trọng ngày càng lớn của thị trường tín dụng đối với những mô hình kinh doanh phụ thuộc nhiều vào vốn vay.
Đáng chú ý, các lãnh đạo ngành bán dẫn gần đây cũng cảnh báo rằng khả năng huy động vốn có thể trở thành một trở ngại lớn đối với việc mở rộng hạ tầng AI. Khi nguồn tài trợ không còn rẻ và dồi dào như trước, tốc độ triển khai dự án có thể chịu sức ép, kéo theo rủi ro đối với những doanh nghiệp đang cung cấp thiết bị và linh kiện cho các trung tâm dữ liệu.
SK Hynix và Samsung trước phép thử về tăng trưởng AI
SK Hynix và Samsung Electronics nằm ở trung tâm chuỗi cung ứng phần cứng AI nhờ năng lực sản xuất bộ nhớ tiên tiến. Đặc biệt, HBM đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu tốc độ cao cho các bộ xử lý AI, giúp nâng cao hiệu năng của những hệ thống phục vụ huấn luyện và suy luận mô hình.
Sự mở rộng của các trung tâm dữ liệu AI đã thúc đẩy nhu cầu đối với những dòng bộ nhớ có hiệu năng cao, tạo cơ hội tăng trưởng cho các nhà sản xuất Hàn Quốc. Tuy nhiên, chính mức độ phụ thuộc lớn vào chu kỳ đầu tư AI cũng khiến cổ phiếu của họ dễ bị tổn thương khi triển vọng chi tiêu của khách hàng bị đặt dấu hỏi.
Đợt bán tháo lần này không nhất thiết đồng nghĩa nhu cầu chip AI đã suy yếu ngay lập tức. Vấn đề là thị trường đang đánh giá lại mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho triển vọng tăng trưởng đó. Ngay cả khi nhu cầu tiếp tục tăng, lợi nhuận kỳ vọng vẫn có thể chịu sức ép nếu khách hàng trì hoãn dự án, giảm tốc độ đầu tư hoặc yêu cầu hiệu quả sử dụng vốn cao hơn.
Một yếu tố khác là cạnh tranh trong ngành bộ nhớ ngày càng gay gắt. Khi công nghệ bán dẫn tiến nhanh và các đối thủ tăng cường đầu tư, lợi thế về hiệu năng và năng lực sản xuất cần liên tục được củng cố. Doanh nghiệp không chỉ phải mở rộng sản lượng mà còn phải duy trì vị thế công nghệ, kiểm soát chi phí và bảo đảm khả năng cung ứng đúng thời điểm.
Đối với Samsung và SK Hynix, vì vậy, thách thức không đơn thuần là đáp ứng nhu cầu trước mắt của thị trường AI. Hai tập đoàn còn phải chứng minh rằng lợi nhuận từ bộ nhớ tiên tiến có thể duy trì ổn định trong một môi trường cạnh tranh cao hơn và chi phí đầu tư lớn hơn.
SoftBank và rủi ro định giá trong hệ sinh thái AI
Khác với các nhà sản xuất chip, SoftBank chịu tác động trực tiếp từ tâm lý của nhà đầu tư đối với các khoản đầu tư công nghệ và triển vọng sinh lời của hệ sinh thái AI. Tập đoàn Nhật Bản đã xây dựng chiến lược đầu tư gắn chặt với AI, từ các doanh nghiệp công nghệ đến những sáng kiến phát triển hạ tầng tính toán.
Khi chi phí huy động vốn tăng và thị trường trở nên thận trọng với các doanh nghiệp chưa tạo ra dòng tiền tương xứng với quy mô đầu tư, những khoản đầu tư có định giá cao thường chịu áp lực lớn. Giá trị tài sản của các tập đoàn đầu tư công nghệ cũng có thể biến động mạnh theo diễn biến cổ phiếu của các công ty trong danh mục.
Điều này làm nổi bật một nghịch lý của cơn sốt AI: công nghệ có tiềm năng thay đổi sâu rộng nền kinh tế, nhưng không phải mọi khoản đầu tư phục vụ AI đều tự động mang lại lợi nhuận tương xứng. Việc xây dựng trung tâm dữ liệu, phát triển mô hình và mở rộng năng lực tính toán có thể tạo ra nhu cầu rất lớn, song hiệu quả tài chính phụ thuộc vào doanh thu thực tế, tỷ lệ sử dụng công suất và chi phí vận hành.
Trong bối cảnh đó, thị trường ngày càng quan tâm đến chất lượng nguồn vốn, khả năng tạo dòng tiền và thời điểm các dự án AI có thể đạt điểm hòa vốn, thay vì chỉ dựa vào tốc độ mở rộng quy mô.
TSMC vẫn ghi nhận lợi nhuận kỷ lục giữa đợt điều chỉnh
Giữa làn sóng bán tháo, kết quả kinh doanh của Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) đem lại một điểm sáng đáng chú ý. Nhà sản xuất chip theo hợp đồng lớn nhất thế giới công bố lợi nhuận ròng quý III tăng 69% so với cùng kỳ, đạt mức kỷ lục 763,1 tỷ Đài tệ, tương đương khoảng 23,59 tỷ USD, vượt dự báo thị trường.
Kết quả này cho thấy nhu cầu đối với chip tiên tiến phục vụ AI vẫn là động lực kinh doanh đáng kể. Tuy nhiên, cổ phiếu TSMC vẫn giảm khoảng 2% trong phiên giao dịch ngày 15/10, cho thấy những lo ngại vĩ mô và tâm lý né tránh rủi ro có thể lấn át các tín hiệu tích cực từ kết quả kinh doanh trong ngắn hạn.
Sự tương phản giữa lợi nhuận tăng mạnh của TSMC và đà giảm của cổ phiếu công nghệ cho thấy thị trường đang phân biệt rõ hơn giữa triển vọng nhu cầu công nghệ và mức định giá tài sản. Nhu cầu AI có thể tiếp tục mở rộng, nhưng điều đó không có nghĩa mọi doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng đều duy trì được tốc độ tăng trưởng hoặc biên lợi nhuận như kỳ vọng.
Từ cuộc đua mở rộng quy mô sang cuộc đua hiệu quả vốn
Đợt điều chỉnh trên thị trường châu Á đặt ra câu hỏi lớn đối với toàn bộ hệ sinh thái AI: liệu tốc độ đầu tư hiện nay có thể được duy trì khi chi phí vốn tăng và nhà đầu tư đòi hỏi bằng chứng rõ ràng hơn về khả năng sinh lời?
Trong ngắn hạn, diễn biến lãi suất Mỹ, dữ liệu kinh tế và kết quả kinh doanh của các tập đoàn công nghệ sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý thị trường. Về dài hạn, triển vọng của AI vẫn phụ thuộc vào khả năng tạo ra những ứng dụng có giá trị kinh tế thực chất, giúp doanh nghiệp và người dùng sẵn sàng chi trả cho năng lực tính toán ngày càng lớn.
Đối với ngành điện tử và bán dẫn, bài học không nằm ở việc phủ nhận nhu cầu AI, mà ở yêu cầu đánh giá thận trọng hơn mối quan hệ giữa đầu tư, năng lực công nghệ và lợi nhuận. Các nhà sản xuất cần cân đối giữa mở rộng công suất và hiệu quả sử dụng vốn, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh bằng công nghệ, năng suất và chất lượng sản phẩm.
Với Việt Nam, nơi đang thu hút đầu tư vào điện tử, bán dẫn và hạ tầng số, những biến động này cũng là tín hiệu cần theo dõi. Sự phát triển của chuỗi cung ứng AI có thể tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp trong nước ở các lĩnh vực linh kiện, bảng mạch, thiết bị điện tử, hệ thống làm mát và giải pháp điện. Tuy nhiên, khả năng tận dụng cơ hội sẽ phụ thuộc vào năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, mức độ làm chủ công nghệ và khả năng tham gia ổn định vào mạng lưới cung ứng.
Cơn sốt AI vì thế đang bước vào một giai đoạn đánh giá khắt khe hơn. Lợi thế không còn chỉ thuộc về những doanh nghiệp đầu tư nhiều nhất hay mở rộng nhanh nhất, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng biến vốn đầu tư thành năng lực công nghệ, doanh thu và lợi nhuận bền vững.