Theo Khảo sát Tác động Kinh tế 2024/2025 của Phòng Thương mại Mỹ tại Malaysia (AMCHAM), 27 doanh nghiệp E&E, bao gồm các công ty hoạt động trong lĩnh vực bán dẫn, là nhóm lớn nhất trong số các doanh nghiệp sản xuất tham gia khảo sát. Nhóm này hiện đóng góp khoảng 17% tổng kim ngạch xuất khẩu E&E của Malaysia.
Kết quả khảo sát cho thấy 90% doanh nghiệp E&E dự báo doanh thu sẽ tăng trong hai năm tới, trong khi 73% dự kiến tiếp tục tăng đầu tư trong vòng 5 năm. Khoảng một nửa số doanh nghiệp E&E tham gia khảo sát ghi nhận doanh thu tăng trong năm 2024/2025.
Những con số này cho thấy các doanh nghiệp điện tử vẫn duy trì cam kết dài hạn với Malaysia, bất chấp những biến động thương mại, thuế quan và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng trong những năm gần đây.
Hơn 10 tỷ ringgit vốn đầu tư vào lĩnh vực điện – điện tử
Theo AMCHAM, 27 doanh nghiệp E&E tham gia khảo sát đã thực hiện 10,51 tỷ ringgit (RM) vốn đầu tư, tương đương khoảng 2,5 tỷ USD, tại Malaysia.
Nhóm doanh nghiệp này còn chi 43,13 tỷ RM cho hoạt động vận hành, 6,04 tỷ RM trả lương cho người lao động và 2,71 tỷ RM cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Chi phí đào tạo và giáo dục đạt 36,3 triệu RM.
Đáng chú ý, tác động của các doanh nghiệp E&E không chỉ nằm ở vốn đầu tư trực tiếp. Các doanh nghiệp trong nhóm đã tạo việc làm cho hơn 102.000 lao động, trong đó 85% vị trí được đảm nhiệm bởi người Malaysia.
Họ cũng chi 15,79 tỷ RM cho 6.277 nhà cung ứng nội địa và hỗ trợ phát triển 235 nhà cung ứng trong vòng 5 năm. Đây là dấu hiệu cho thấy dòng vốn FDI trong lĩnh vực điện tử đang tạo ra tác động ngày càng rõ hơn đối với hệ sinh thái doanh nghiệp bản địa.
Thuế quan Mỹ thúc đẩy doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào Trung Quốc
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của khảo sát là cách các doanh nghiệp sản xuất đang điều chỉnh chuỗi cung ứng trước những thay đổi trong chính sách thương mại của Mỹ.
Trong số 21 doanh nghiệp sản xuất được khảo sát có sử dụng đầu vào từ Trung Quốc, không doanh nghiệp nào tăng mức độ phụ thuộc vào nguồn cung Trung Quốc sau khi các biện pháp thuế quan có hiệu lực, trong khi 43% cho biết đã giảm sự phụ thuộc này. Các doanh nghiệp điều chỉnh nguồn cung chủ yếu thuộc lĩnh vực dịch vụ sản xuất điện tử và phần cứng công nghệ cao, vốn có mối liên kết chuỗi cung ứng sâu với Trung Quốc.
Bên cạnh đó, 34% doanh nghiệp sản xuất cho biết đã tăng tỷ lệ nội địa hóa đầu vào tại Malaysia; 36% điều chỉnh chiến lược tìm nguồn cung hoặc quy trình sản xuất để đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ hàng hóa.
Những thay đổi này cho thấy thuế quan không nhất thiết khiến doanh nghiệp rút khỏi Malaysia. Thay vào đó, nhiều doanh nghiệp đang tái cấu trúc nguồn cung, điều chỉnh giá bán, tối ưu sản xuất và tăng sử dụng nhà cung cấp trong nước.
Đáng chú ý, 86% doanh nghiệp sản xuất cho biết mô hình kinh doanh cơ bản của họ không thay đổi đáng kể trong giai đoạn 2024–2025.
Malaysia cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam, Thái Lan và Singapore
Khảo sát AMCHAM cũng cho thấy Malaysia đang phải cạnh tranh ngày càng quyết liệt để thu hút các dự án sản xuất và công nghệ có giá trị cao.
Các doanh nghiệp tham gia khảo sát xác định Việt Nam, Thái Lan và Singapore là ba đối thủ cạnh tranh chính của Malaysia về hoạt động kinh doanh và đầu tư.
Điều này phản ánh sự cạnh tranh ngày càng rõ trong ASEAN khi các quốc gia cùng tìm cách đón dòng vốn dịch chuyển khỏi Trung Quốc và giành vị trí trong các chuỗi cung ứng mới về bán dẫn, điện tử, trung tâm dữ liệu, AI và sản xuất công nghệ cao.
Malaysia có lợi thế từ hệ sinh thái E&E được hình thành trong nhiều thập kỷ, đặc biệt tại Penang và các trung tâm sản xuất khác. Hiện Ủy ban Công nghiệp Điện tử Mỹ–Malaysia (MAEI) thuộc AMCHAM có 57 doanh nghiệp thành viên, bao phủ cả lĩnh vực bán dẫn và các ngành điện tử không liên quan trực tiếp đến bán dẫn. Danh sách thành viên có nhiều tập đoàn lớn như Intel, Micron, AMD, Texas Instruments, NXP, STMicroelectronics, Lam Research, Amkor Technology và Western Digital.
Nhân lực và chính sách là những điểm nghẽn mới
Bên cạnh những lợi thế về hệ sinh thái sản xuất, khảo sát cũng chỉ ra những thách thức mà Malaysia cần giải quyết để duy trì dòng vốn đầu tư công nghệ cao.
Gần 3/4 số doanh nghiệp được khảo sát đánh giá lực lượng lao động có kỹ năng và hệ thống giáo dục là một lợi thế cạnh tranh của Malaysia. Tuy nhiên, 57% doanh nghiệp đồng thời cho rằng thiếu nhân lực và sự không phù hợp về kỹ năng đang là những hạn chế đối với hoạt động kinh doanh.
Trong nhóm doanh nghiệp sản xuất, khoảng cách lớn nhất nằm ở kỹ thuật tiên tiến, kỹ năng kỹ thuật và năng lực số, dữ liệu và AI. Điều này đặc biệt đáng chú ý đối với các doanh nghiệp E&E và sản xuất chính xác, khi quá trình chuyển sang tự động hóa, điều khiển quy trình tiên tiến và sản xuất thông minh đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ cao hơn.
Các doanh nghiệp cũng đề nghị Malaysia tăng tính nhất quán của chính sách, đẩy nhanh thủ tục phê duyệt và giảm gánh nặng hành chính. Đây được xem là những yếu tố ngày càng quan trọng khi các tập đoàn toàn cầu lựa chọn địa điểm cho những dự án có vốn đầu tư lớn và vòng đời dài.
Cơ hội cho Việt Nam trong chuỗi cung ứng điện tử ASEAN
Việc 73% doanh nghiệp E&E tại Malaysia dự kiến tiếp tục đầu tư trong 5 năm tới cho thấy cuộc cạnh tranh thu hút vốn điện tử và bán dẫn trong ASEAN sẽ tiếp tục gay gắt.
Điểm đáng chú ý là khảo sát không chỉ cho thấy dòng vốn FDI tiếp tục tăng mà còn phản ánh xu hướng FDI kéo theo phát triển nhà cung ứng nội địa. Riêng nhóm doanh nghiệp E&E đã chi 15,79 tỷ RM cho hơn 6.200 nhà cung ứng Malaysia và hỗ trợ phát triển 235 nhà cung ứng trong 5 năm.
Đây là vấn đề có ý nghĩa đối với Việt Nam trong quá trình nâng cao tỷ lệ nội địa hóa ngành điện tử. Khi các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi cung ứng, lợi thế không chỉ nằm ở khả năng thu hút một dự án FDI, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng hình thành mạng lưới doanh nghiệp trong nước đủ năng lực cung cấp linh kiện, vật liệu, dịch vụ kỹ thuật và các công đoạn có giá trị gia tăng cao.
Kinh nghiệm Malaysia cho thấy cuộc cạnh tranh trong chuỗi cung ứng điện tử ASEAN đang chuyển từ thu hút nhà máy sang xây dựng hệ sinh thái. Đối với Việt Nam, đây cũng là cơ hội để tăng tốc phát triển công nghiệp hỗ trợ, kết nối doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn điện tử và bán dẫn toàn cầu, qua đó nâng cao giá trị nội địa trong kim ngạch xuất khẩu.