Diễn biến này xảy ra đúng thời điểm Seoul đẩy mạnh đầu tư vào AI vật lý (Physical AI), lĩnh vực kết hợp trí tuệ nhân tạo với robot và các hệ thống có khả năng tương tác trực tiếp với thế giới thực. Cuộc cạnh tranh không chỉ xoay quanh năng lực chế tạo robot, mà còn nằm ở tốc độ triển khai ứng dụng, khả năng thu thập dữ liệu và xây dựng hệ sinh thái sản xuất thông minh.
Theo The Korea Times, những doanh nghiệp Trung Quốc như Ubtech, Anyverse Dynamics, Agibot và Unitree đang tìm cách thiết lập chỗ đứng tại Hàn Quốc thông qua các dự án thử nghiệm, kênh phân phối và hợp tác với đối tác bản địa. Trong khi đó, các tập đoàn công nghiệp Hàn Quốc cũng tăng tốc phát triển robot và nền tảng AI phục vụ nhà máy, logistics và những ứng dụng dân dụng.
Robot Trung Quốc chuyển từ trình diễn sang ứng dụng thực tế
Một trong những doanh nghiệp đang mở rộng hiện diện tại Hàn Quốc là Ubtech, nhà sản xuất robot có trụ sở tại Thâm Quyến. Galaxy Robot Park, một địa điểm giải trí theo chủ đề robot tại Seoul, đã mua mẫu robot hình người U1 sau khi xem sản phẩm ra mắt tại Thâm Quyến hồi tháng 6. Robot cao 1,68 m, có thiết kế hình dáng nữ giới và được bán với giá khoảng 170.000 nhân dân tệ, tương đương 25.000 USD. Sản phẩm đã được bàn giao cho khách hàng vào tháng 9.
Ubtech cũng công bố kế hoạch phối hợp với Duksan JM Robotics và nhà sản xuất linh kiện ô tô AJIN Industrial để thử nghiệm robot hình người trên dây chuyền sản xuất phụ tùng tại Hàn Quốc. Theo đại diện công ty, một số mẫu robot khác cũng đang được kiểm tra khả năng vận hành tại thị trường này, dù doanh nghiệp chưa công bố chi tiết về địa điểm và phạm vi triển khai.
Trong khi Ubtech hướng đến môi trường công nghiệp, startup Anyverse Dynamics của Trung Quốc đang tìm kiếm cơ hội ở lĩnh vực dịch vụ. Công ty đã hợp tác với chuỗi cà phê Hollys để thử nghiệm robot thực hiện các công việc như phục vụ đồ uống, dọn bàn và sắp xếp lại chỗ ngồi. Doanh nghiệp dự kiến triển khai thử nghiệm tại các quán cà phê và một số môi trường dịch vụ thương mại khác ở Hàn Quốc trong quý IV/2026, trước khi mở rộng sang lĩnh vực sản xuất.
Theo số liệu hải quan Trung Quốc được The Korea Times dẫn lại, trong chín tháng đầu năm 2026, Hàn Quốc là thị trường xuất khẩu robot sinh học thông minh lớn thứ ba của Trung Quốc, sau Mỹ và Nhật Bản. Kim ngạch xuất khẩu nhóm sản phẩm này sang Hàn Quốc đạt 19,99 triệu USD, chiếm 9,7% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu 206,95 triệu USD. Danh mục thống kê mới của Trung Quốc bao gồm cả robot hình người và robot chó.
Những con số này cho thấy thị trường Hàn Quốc đang trở thành điểm đến đáng chú ý của các nhà sản xuất robot Trung Quốc. Tuy nhiên, việc xuất khẩu sản phẩm hoặc trình diễn công nghệ mới chỉ là bước đầu. Thách thức lớn hơn là chứng minh robot có thể vận hành an toàn, ổn định và hiệu quả trong môi trường làm việc thực tế, nơi các nhiệm vụ thường xuyên thay đổi và đòi hỏi khả năng thích ứng cao.
Hàn Quốc tăng tốc đầu tư vào AI vật lý
Sự hiện diện ngày càng rõ nét của robot Trung Quốc tạo thêm sức ép đối với Hàn Quốc, quốc gia có nền tảng sản xuất mạnh trong các ngành ô tô, đóng tàu, bán dẫn và điện tử. Seoul xem AI vật lý là một hướng phát triển chiến lược để nâng cao năng suất công nghiệp, ứng phó với tình trạng dân số trong độ tuổi lao động suy giảm và tốc độ tăng trưởng tiềm năng chậm lại.
Chính phủ Hàn Quốc đề xuất dành 3.100 tỷ won, tương đương khoảng 2,34 tỷ USD, cho AI vật lý trong năm 2027, cao hơn ba lần mức của năm trước. Chương trình Chuyển đổi AI trong sản xuất, được gọi là M.AX, hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng AI và thử nghiệm robot tại nhà máy, với mục tiêu phát triển 500 nhà máy AI vào năm 2030. Ngân sách dành cho chuyển đổi AI trong năm 2026 của Bộ Công nghiệp Hàn Quốc là 1.100 tỷ won.
Các tập đoàn công nghiệp lớn của Hàn Quốc cũng đang triển khai những bước đi cụ thể. LG Electronics xây dựng Data Factory tại Seoul để huấn luyện robot phục vụ các ứng dụng công nghiệp và gia đình, đồng thời thử nghiệm robot trên dây chuyền sản xuất của chính mình. Samsung Electronics thành lập bộ phận Robotics eXperience vào tháng 7, trước mắt tập trung vào sản xuất rồi mở rộng sang lĩnh vực gia đình và bán lẻ.
Hyundai Motor Group đã bắt đầu huấn luyện robot hình người Atlas của Boston Dynamics tại khu tổ hợp nhà máy ở bang Georgia, Mỹ, hướng tới kế hoạch triển khai trong sản xuất vào năm 2028. Trong khi đó, Doosan Robotics phát triển các hệ thống chà nhám và xếp pallet ứng dụng AI, đồng thời xây dựng phần mềm điều khiển robot với sự hỗ trợ của Nvidia.
Không chỉ các tập đoàn lớn, hệ sinh thái startup Hàn Quốc cũng thu hút dòng vốn mới. Theo dữ liệu đầu tư được nền tảng The VC theo dõi, AI và robot chiếm 45% tổng giá trị đầu tư vào startup trong quý III/2026. Nguồn vốn không chỉ hướng đến các nhà sản xuất robot mà còn chảy vào những doanh nghiệp phát triển mô hình nền tảng cho robot và cung cấp dữ liệu huấn luyện.
Lợi thế chuỗi cung ứng giúp Trung Quốc tăng tốc
Một trong những lợi thế lớn của các doanh nghiệp robot Trung Quốc là hệ sinh thái sản xuất và cung ứng linh kiện phát triển nhanh trong nước. Sự kết hợp giữa năng lực chế tạo phần cứng, nguồn nhân lực kỹ thuật, công nghệ AI và khả năng cải tiến sản phẩm nhanh giúp doanh nghiệp rút ngắn chu kỳ phát triển, đồng thời mở rộng sản lượng.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhanh cũng đặt ngành robot hình người Trung Quốc trước yêu cầu phải chứng minh hiệu quả thương mại. Việc sản xuất và xuất xưởng robot không đồng nghĩa với khả năng tự động hóa hoàn toàn những công việc phức tạp. Các nhiệm vụ đòi hỏi thao tác khéo léo, xử lý tình huống bất ngờ và làm việc an toàn bên cạnh con người vẫn là thách thức lớn.
Một điều tra của Reuters công bố tháng 8/2026 cũng chỉ ra rằng robot hình người Trung Quốc vẫn gặp khó khăn về độ khéo léo, độ tin cậy và khả năng thích ứng với môi trường chưa từng được huấn luyện. Trong nhiều ứng dụng công nghiệp, robot chuyên dụng truyền thống vẫn có thể nhanh hơn, rẻ hơn và đáng tin cậy hơn. Vì vậy, các thử nghiệm trong nhà máy có vai trò quan trọng để xác định những nhiệm vụ mà robot hình người thực sự có lợi thế.
Với Hàn Quốc, việc hợp tác với nhà cung cấp Trung Quốc có thể giúp tiếp cận nhanh hơn với phần cứng và công nghệ đang phát triển, nhưng cũng làm nảy sinh các vấn đề về an ninh dữ liệu, chứng nhận sản phẩm và khả năng phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài. Theo The Korea Times, các yêu cầu chứng nhận KC của Hàn Quốc đã buộc Ubtech điều chỉnh mô-đun liên lạc và thông số tần số vô tuyến cho phù hợp với thị trường địa phương.
Tại Hàn Quốc, cuộc tranh luận về robot Trung Quốc đã xuất hiện trong các phiên giám sát của Quốc hội. Một số nghị sĩ cảnh báo về khoảng cách năng lực công nghệ và các vấn đề kiểm tra an ninh, trong khi những ý kiến khác cho rằng Hàn Quốc cần tận dụng hệ sinh thái cung ứng và tốc độ đổi mới của Thâm Quyến để mở rộng cơ hội kinh doanh, đồng thời duy trì năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
Nhà máy trở thành phép thử quyết định của AI vật lý
Điểm khác biệt của AI vật lý so với các ứng dụng AI thuần túy trên môi trường số là khả năng biến nhận thức và quyết định thành hành động thực tế. Robot phải nhận diện vật thể, hiểu không gian, lập kế hoạch chuyển động, thao tác với đồ vật và phản ứng với những thay đổi trong môi trường. Để làm được điều đó, hệ thống cần sự phối hợp giữa mô hình AI, cảm biến, cơ cấu chấp hành, phần mềm điều khiển và dữ liệu thu thập từ quá trình vận hành.
Các nhà máy ô tô, cơ sở đóng tàu và dây chuyền bán dẫn của Hàn Quốc cung cấp môi trường thử nghiệm có giá trị, bởi đây là những lĩnh vực có quy trình sản xuất phức tạp và yêu cầu cao về độ chính xác. Tuy nhiên, để được triển khai rộng rãi, robot hình người phải chứng minh được hiệu quả kinh tế so với người lao động hoặc những hệ thống tự động hóa chuyên dụng hiện có.
Bởi vậy, cuộc đua AI vật lý không thể chỉ được đo bằng số lượng robot được sản xuất hay mức vốn đầu tư. Những yếu tố quyết định sẽ là khả năng hoàn thành nhiệm vụ thực tế, thời gian hoạt động liên tục, chi phí vận hành, mức độ an toàn và tốc độ cải thiện năng lực nhờ dữ liệu thu thập tại nhà máy.
Cơ hội cho ngành điện tử và sản xuất thông minh Việt Nam
Diễn biến tại Trung Quốc và Hàn Quốc mở ra những gợi ý đáng chú ý cho Việt Nam trong quá trình phát triển công nghiệp điện tử và tự động hóa. Khi robot hình người tiến gần hơn đến môi trường sản xuất, nhu cầu sẽ không chỉ tập trung vào robot hoàn chỉnh mà còn mở rộng sang cảm biến, camera công nghiệp, bộ điều khiển, động cơ chính xác, linh kiện điện tử công suất, pin, hệ thống kết nối và phần mềm quản lý vận hành.
Việt Nam có cơ hội tham gia vào các mắt xích này thông qua mạng lưới doanh nghiệp điện tử, cơ khí chính xác và nhà cung ứng cho các tập đoàn quốc tế. Tuy nhiên, để nâng cao giá trị nội địa, doanh nghiệp cần chuyển dần từ gia công, lắp ráp sang phát triển linh kiện có hàm lượng công nghệ cao, tích hợp hệ thống và cung cấp giải pháp cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể.
Một hướng đi thực tế là ưu tiên những nhiệm vụ có phạm vi rõ ràng, chẳng hạn vận chuyển nội bộ, kiểm tra chất lượng, phân loại linh kiện, cấp phôi hoặc hỗ trợ thao tác lặp lại trong môi trường có kiểm soát. Các dự án thử nghiệm cần được đánh giá dựa trên năng suất, độ chính xác, chi phí đầu tư và vận hành, thay vì chỉ dựa vào mức độ hiện đại của thiết bị.
Về dài hạn, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về những doanh nghiệp biết kết hợp phần cứng, AI, dữ liệu và kinh nghiệm vận hành để giải quyết bài toán sản xuất thực tế. Với ngành điện tử Việt Nam, việc phát triển năng lực thử nghiệm, đào tạo kỹ sư robot và AI, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp sản xuất với viện nghiên cứu và nhà cung cấp công nghệ sẽ là nền tảng để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị AI vật lý đang hình thành.