Trong những năm gần đây, khái niệm “Startup” được sử dụng ngày càng phổ biến trong cộng đồng kinh doanh và công nghệ. Tuy nhiên, không ít người vẫn hiểu sai rằng startup đơn giản chỉ là một công ty mới thành lập hoặc doanh nghiệp nhỏ. Trên thực tế, startup là một mô hình doanh nghiệp hoàn toàn khác biệt, gắn liền với đổi mới sáng tạo, tăng trưởng nhanh và mức độ rủi ro cao.
Theo định nghĩa của Steve Blank – một trong những người đặt nền móng cho phong trào khởi nghiệp hiện đại – startup là một tổ chức tạm thời được thiết kế nhằm tìm kiếm mô hình kinh doanh có thể lặp lại và mở rộng nhanh chóng. Trong khi đó, Eric Ries, tác giả cuốn The Lean Startup, cho rằng startup là một tổ chức được hình thành để phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới trong điều kiện đầy bất định. Cả hai định nghĩa này đều nhấn mạnh rằng startup không đơn thuần là một công ty mới, mà là một doanh nghiệp đang trong quá trình tìm kiếm mô hình tăng trưởng đột phá.
Điểm cốt lõi đầu tiên của startup là tính đổi mới sáng tạo. Startup thường ra đời để giải quyết một vấn đề mới bằng công nghệ, mô hình kinh doanh hoặc cách tiếp cận chưa từng có trước đó. Những ví dụ điển hình có thể kể đến như Airbnb, nền tảng đã thay đổi ngành khách sạn truyền thống; Uber, làm thay đổi cách thức vận hành của ngành taxi; hay Facebook, mở ra kỷ nguyên mạng xã hội toàn cầu. Những doanh nghiệp này đều khởi đầu từ những ý tưởng mới và phát triển thành các công ty công nghệ lớn nhờ khả năng đổi mới và mở rộng quy mô.
Khả năng tăng trưởng nhanh cũng là đặc điểm quan trọng của startup. Không giống như doanh nghiệp truyền thống phát triển từng bước, startup được thiết kế để mở rộng quy mô trong thời gian ngắn. Một nền tảng công nghệ có thể phục vụ hàng nghìn người dùng ban đầu, sau đó mở rộng lên hàng triệu hoặc hàng tỷ người trên toàn cầu. Chính khả năng mở rộng nhanh này khiến startup trở thành đối tượng hấp dẫn đối với các quỹ đầu tư mạo hiểm.
Tuy nhiên, đi kèm với tiềm năng tăng trưởng là mức độ rủi ro rất cao. Startup hoạt động trong môi trường chưa ổn định, chưa xác định rõ nhu cầu thị trường, mô hình kinh doanh chưa hoàn thiện và cạnh tranh khốc liệt. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thất bại của startup có thể lên đến 80–90%. Đây là lý do vì sao startup thường phải thử nghiệm liên tục, điều chỉnh sản phẩm và mô hình kinh doanh trước khi tìm được hướng đi phù hợp.
Startup không đồng nghĩa với doanh nghiệp nhỏ, mà là doanh nghiệp có tham vọng lớn và hướng đến tăng trưởng nhanh.
Điều cần lưu ý là không phải công ty mới nào cũng là startup. Một quán cà phê mới mở, một cửa hàng bán lẻ hay một công ty gia công phần mềm truyền thống tuy là doanh nghiệp mới nhưng không được xem là startup nếu không có yếu tố đổi mới và tăng trưởng đột phá. Startup không đồng nghĩa với doanh nghiệp nhỏ, mà là doanh nghiệp có tham vọng lớn và hướng đến tăng trưởng nhanh.
Thực tế cho thấy nhiều tập đoàn công nghệ lớn hiện nay đều từng là startup. Apple khởi nghiệp từ gara nhỏ, Google bắt đầu từ dự án nghiên cứu của hai sinh viên đại học, còn Amazon xuất phát từ một cửa hàng sách trực tuyến. Khi đã tìm được mô hình kinh doanh ổn định và đạt quy mô lớn, các công ty này không còn được gọi là startup mà trở thành những tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Có thể nói, startup không phải là công ty nhỏ mà là công ty đang tìm kiếm sự tăng trưởng lớn. Một startup đúng nghĩa thường hội tụ các yếu tố: đổi mới sáng tạo, khả năng mở rộng nhanh, hoạt động trong môi trường rủi ro cao và chưa có mô hình kinh doanh hoàn chỉnh. Hiểu đúng về startup không chỉ giúp các nhà sáng lập định hướng chiến lược phù hợp, mà còn giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp nhìn nhận đúng bản chất của làn sóng khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên kinh tế số.