Chỉ một nhà máy đã cần tới 1.000 nhân lực
Thông tin Viettel cần khoảng 1.000 cán bộ, bao gồm hơn 300 tiến sĩ, để vận hành nhà máy chế tạo chip tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc là chỉ dấu rõ nét nhất về quy mô nguồn nhân lực mà ngành bán dẫn Việt Nam sẽ cần trong giai đoạn tới.
Đây không chỉ là một nhà máy sản xuất. Theo định hướng, dự án sẽ trở thành hạ tầng quốc gia phục vụ nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm, chế tạo, đóng gói và kiểm thử chip bán dẫn. Điều đó đồng nghĩa nhu cầu nhân lực không chỉ tập trung ở khâu sản xuất, mà trải dài trên toàn bộ chuỗi giá trị của ngành.
Đáng chú ý, Viettel cho biết họ đã tuyển dụng hơn 70 tiến sĩ, thành lập Trung tâm Bán dẫn và cử nhiều kỹ sư sang Đài Loan đào tạo công nghệ chế tạo chip. Điều này cho thấy ngay cả doanh nghiệp công nghệ hàng đầu Việt Nam cũng phải đầu tư rất lớn vào đào tạo để xây dựng đội ngũ.
Theo dự báo của một số chuyên gia kinh tế, tổng nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực công nghiệp chip bán dẫn trong 5 năm tới khoảng 20.000 người và 10 năm tới khoảng 50.000 người, từ trình độ đại học trở lên.
50.000 nhân lực: Nhìn từ nhu cầu thực tế
Theo Chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn, Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo khoảng 50.000 nhân lực vào năm 2030.
Nhiều ý kiến từng cho rằng đây là mục tiêu khá tham vọng. Tuy nhiên, nếu nhìn từ nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp, con số này không còn quá lớn.
Chỉ cần hình dung một kịch bản phát triển trong vài năm tới:
-
Viettel: khoảng 1.000 nhân lực.
-
Amkor Technology Việt Nam: tiếp tục mở rộng hoạt động đóng gói và kiểm thử.
-
Hana Micron Vina: gia tăng quy mô sản xuất.
-
Intel Products Vietnam: mở rộng các hoạt động kỹ thuật và R&D.
-
Samsung Electronics, Qualcomm, Marvell, Synopsys, Cadence, Renesas, Infineon, Qorvo, Ampere, NVIDIA cùng nhiều doanh nghiệp khác đều đang tăng cường hiện diện tại Việt Nam.
Bên cạnh đó là các doanh nghiệp trong nước như FPT, VNPT, CMC, Viettel, Phenikaa, Sovico, cùng các viện nghiên cứu và trường đại học đang đầu tư mạnh vào thiết kế vi mạch, AI và công nghệ bán dẫn.
Nếu mỗi doanh nghiệp lớn cần từ vài trăm đến vài nghìn kỹ sư, tổng nhu cầu nhân lực toàn ngành hoàn toàn có thể vượt mốc 50.000 người trước năm 2030.
5 cơ sở giáo dục đại học gồm: Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Đà Nẵng, Đại học Bách khoa Hà Nội, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ký kết Biên bản Hợp tác liên minh.
Thách thức không nằm ở số lượng, mà ở chất lượng
Điểm đáng chú ý trong phát biểu của Viettel là yêu cầu hơn 300 tiến sĩ cho một nhà máy.
Con số này phản ánh đặc thù của ngành bán dẫn. Đây không phải lĩnh vực chỉ cần lao động kỹ thuật phổ thông mà đòi hỏi đội ngũ nghiên cứu, thiết kế, công nghệ vật liệu, thiết bị, quy trình chế tạo và tự động hóa có trình độ rất cao.
Nếu chỉ đào tạo đủ về số lượng nhưng thiếu đội ngũ chuyên gia đầu ngành, Việt Nam sẽ khó có thể làm chủ các công nghệ cốt lõi như:
Đây mới là thách thức lớn nhất của mục tiêu 50.000 nhân lực.
Ký kết hợp tác (MoU) giữa Đại học Khoa học Tự nhiên và Công ty Synopsys
Nguồn cung hiện nay vẫn còn khoảng cách lớn
Hiện nay, số kỹ sư được đào tạo chuyên sâu về vi mạch và bán dẫn tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế.
Mặc dù nhiều trường đại học đã mở ngành hoặc nâng cấp chương trình đào tạo, năng lực đào tạo hàng năm mới chỉ đáp ứng một phần nhu cầu.
Các hạn chế chủ yếu bao gồm:
-
Thiếu giảng viên có kinh nghiệm thực tế trong ngành.
-
Thiếu phòng thí nghiệm và hệ thống thiết kế đạt chuẩn quốc tế.
-
Thiếu chuyên gia về chế tạo chip và công nghệ vật liệu.
-
Chương trình đào tạo chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ bán dẫn và AI.
Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp phải tự đào tạo hoặc đưa kỹ sư ra nước ngoài học tập, giống như cách Viettel đang triển khai.
Cần một hệ sinh thái đào tạo quốc gia
Từ câu chuyện của Viettel có thể thấy, việc phát triển nguồn nhân lực bán dẫn không thể chỉ giao cho các trường đại học.
Cần hình thành một hệ sinh thái đào tạo với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các đối tác quốc tế.
Doanh nghiệp cần tham gia xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận sinh viên thực tập và đầu tư vào các trung tâm nghiên cứu. Các trường đại học cần đổi mới chương trình, tăng cường đào tạo thực hành và mở rộng hợp tác với các tập đoàn công nghệ. Nhà nước cần có chính sách học bổng, ưu đãi và cơ chế thu hút chuyên gia quốc tế cũng như người Việt Nam ở nước ngoài.
Song song với đó, cần phát triển đội ngũ giảng viên chất lượng cao và đầu tư các phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế để sinh viên được tiếp cận công nghệ ngay trong quá trình học.
Từ "đào tạo đủ người" đến "đào tạo đúng người"
Mục tiêu 50.000 nhân lực đến năm 2030 vì vậy không nên được hiểu đơn thuần là một chỉ tiêu về số lượng.
Điều quan trọng hơn là xây dựng được đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và nhà nghiên cứu có khả năng tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất bán dẫn toàn cầu.
Việc Viettel đầu tư nhà máy chế tạo chip đầu tiên tại Việt Nam cho thấy ngành bán dẫn trong nước đã bước sang một giai đoạn phát triển mới. Khi công đoạn chế tạo – mắt xích khó nhất trong toàn bộ quy trình sản xuất chip – dần được hình thành, nhu cầu nhân lực chất lượng cao sẽ tăng nhanh hơn nhiều so với dự báo trước đây.
Trong bối cảnh đó, mục tiêu 50.000 nhân lực đến năm 2030 không còn là một tham vọng xa vời, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng xây dựng ngành công nghiệp bán dẫn tự chủ và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.