Báo cáo mới của Google, Temasek và Bain & Company cho thấy lợi thế của Singapore không chỉ nằm ở mức độ phổ cập AI, mà còn ở khả năng chuyển công nghệ thành công cụ phục vụ sản xuất, kinh doanh và phát triển kinh tế số.
Theo báo cáo e-Conomy SEA 2026, khoảng 70% lực lượng lao động Singapore, tương đương 3,2 triệu người, đã sử dụng AI tạo sinh (GenAI). Đây là tỷ lệ cao nhất trong khu vực, phản ánh mức độ phổ cập nhanh của công nghệ trong công việc và đời sống. Singapore cũng có mức sử dụng AI trên mỗi người cao hơn đáng kể so với mặt bằng Đông Nam Á, cho thấy người dùng không chỉ tiếp cận công nghệ mà còn sử dụng với cường độ lớn hơn.
Báo cáo được công bố ngày 21/10 bởi Google, Temasek và Bain & Company, trong bối cảnh AI đang trở thành động lực quan trọng đối với nền kinh tế số khu vực. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ giao dịch qua các nền tảng số tại Đông Nam Á được dự báo đạt 368 tỷ USD trong năm 2026, tăng 17% so với năm 2025. Quy mô này có thể vượt 1.000 tỷ USD vào năm 2035 nếu khu vực tiếp tục duy trì đà tăng trưởng.
Singapore tạo lợi thế nhờ ứng dụng AI trong doanh nghiệp
Một khác biệt quan trọng giữa Singapore và nhiều thị trường Đông Nam Á nằm ở mức độ triển khai AI trong doanh nghiệp. Theo phân tích của Bain & Company được Computer Weekly dẫn lại, các ứng dụng AI tại phần lớn thị trường trong khu vực vẫn chủ yếu do người tiêu dùng thúc đẩy. Trong khi đó, tại Singapore, hoạt động sử dụng AI của doanh nghiệp chiếm khoảng 55–60% tổng lượng sử dụng được đo bằng token, phản ánh mức độ tích hợp sâu hơn vào quy trình vận hành.
Các ứng dụng này trải rộng từ phát triển phần mềm, hạ tầng điện toán đám mây và công cụ nâng cao năng suất đến những hệ thống phục vụ khách hàng. Khi AI được tích hợp trực tiếp vào hoạt động doanh nghiệp, giá trị công nghệ có thể vượt khỏi phạm vi hỗ trợ cá nhân để tác động đến tốc độ xử lý công việc, chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành.
Malaysia cũng ghi nhận tỷ trọng sử dụng AI trong doanh nghiệp tương đối cao, ở mức khoảng 45–50%. Tại Thái Lan, tỷ lệ này vào khoảng 35–40%, trong khi Indonesia, Philippines và Việt Nam nằm trong khoảng 15–20%, theo ước tính của Bain.
Sự chênh lệch cho thấy phổ cập công cụ AI trong cộng đồng chưa đồng nghĩa với việc nền kinh tế đã khai thác đầy đủ tiềm năng của công nghệ. Để tạo ra bước nhảy vọt về năng suất, doanh nghiệp cần chuyển từ việc sử dụng AI cho các tác vụ riêng lẻ sang tích hợp công nghệ vào những quy trình cốt lõi như phát triển sản phẩm, chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu, quản trị chuỗi cung ứng và tự động hóa hoạt động nội bộ.
Kinh tế số Đông Nam Á tăng tốc nhờ AI
Theo báo cáo e-Conomy SEA 2026, tổng giá trị giao dịch của nền kinh tế số Đông Nam Á dự kiến đạt 368 tỷ USD trong năm nay, tăng 17% so với mức 315 tỷ USD của năm 2025. Thương mại điện tử tiếp tục là lĩnh vực lớn nhất, với giá trị giao dịch dự kiến đạt 226 tỷ USD, tăng 18%.
Các lĩnh vực khác cũng duy trì tăng trưởng tích cực. Du lịch trực tuyến dự kiến đạt 59 tỷ USD, tăng 10%; truyền thông trực tuyến đạt 44 tỷ USD doanh thu, tăng 22%; trong khi vận tải và giao đồ ăn đạt 40 tỷ USD giá trị giao dịch, tăng 15%.
AI đang góp phần thay đổi cách người tiêu dùng tìm kiếm sản phẩm, lập kế hoạch du lịch, tiếp cận nội dung và sử dụng dịch vụ. Trong thương mại điện tử, các công cụ khám phá sản phẩm đa phương thức và trợ lý tích hợp có thể giúp người mua tìm được lựa chọn phù hợp hơn. Trong du lịch, AI tạo sinh ngày càng được sử dụng để xây dựng lịch trình phức tạp; còn trong vận tải, các hệ thống dự đoán và tối ưu hóa tuyến đường giúp cải thiện trải nghiệm dịch vụ.
Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra khoảng cách đáng kể về cường độ sử dụng AI giữa Đông Nam Á và các nền kinh tế phát triển. Mức tiêu thụ AI tính theo token bình quân đầu người tại Đông Nam Á vào khoảng 5 triệu token, so với 60 triệu tại Mỹ và 14 triệu tại châu Âu. Điều đó cho thấy khu vực vẫn còn dư địa lớn để mở rộng ứng dụng, đặc biệt trong doanh nghiệp.
Google, Temasek và Bain dự báo lượng sử dụng AI của khu vực có thể tăng từ 10 đến 15 lần vào năm 2030 trong kịch bản cơ sở. Nếu các tác nhân AI có khả năng thực hiện những nhiệm vụ nhiều bước một cách tự động được ứng dụng rộng rãi, mức tăng có thể lên tới 60 lần.
Từ chatbot đến tác nhân AI tự thực hiện nhiệm vụ
Một xu hướng nổi bật được báo cáo nhấn mạnh là sự chuyển dịch từ AI trả lời câu hỏi sang các tác nhân AI có thể thực hiện chuỗi công việc phức tạp. Thay vì chỉ cung cấp thông tin hoặc đề xuất phương án, những hệ thống này có thể hỗ trợ so sánh sản phẩm, lựa chọn dịch vụ, xử lý các bước giao dịch và hoàn thành nhiệm vụ theo mục tiêu được người dùng giao.
Khảo sát cho thấy 75% người tiêu dùng Đông Nam Á sẵn sàng để các tác nhân AI tự động so sánh giá và hoàn tất giao dịch thay mặt họ. Khoảng 62% cho biết mức độ tin tưởng vào AI đã tăng so với một năm trước. Đây là những tín hiệu thuận lợi cho sự phát triển của thương mại dựa trên tác nhân AI, nhưng niềm tin của người dùng vẫn gắn liền với khả năng kiểm soát và bảo vệ quyền lợi.
Người tiêu dùng mong muốn có cơ chế bảo vệ quyền riêng tư rõ ràng, thông tin minh bạch về khả năng và giới hạn của AI, cũng như khả năng đảo ngược giao dịch khi hệ thống thực hiện sai. Những yêu cầu này đặt ra trách nhiệm cho các nền tảng công nghệ và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, đặc biệt khi AI được trao quyền truy cập dữ liệu hoặc thực hiện hành động thay người dùng.
Đối với doanh nghiệp, thách thức cũng nằm ở việc xác định những quy trình nào có thể giao cho AI, cách kiểm tra kết quả và cơ chế xử lý khi hệ thống mắc lỗi. Hiệu quả triển khai không chỉ phụ thuộc vào năng lực mô hình, mà còn vào chất lượng dữ liệu, quy trình quản trị và khả năng đào tạo nhân viên làm việc cùng AI.
Hạ tầng tính toán và năng lượng là điều kiện quyết định
Để duy trì tốc độ ứng dụng AI, Đông Nam Á cần mở rộng đáng kể năng lực hạ tầng số. Theo báo cáo, tổng công suất trung tâm dữ liệu đã xây dựng trong khu vực đạt khoảng 5,8 GW vào nửa đầu năm 2026, tăng từ 4 GW cuối năm 2025. Các nhà cung cấp trung tâm dữ liệu bên thứ ba đang mở rộng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu từ các doanh nghiệp công nghệ và khách hàng điện toán đám mây.
Google, Temasek và Bain ước tính khu vực cần tăng công suất trung tâm dữ liệu lên khoảng ba lần trong vòng năm năm tới để đáp ứng nhu cầu tính toán ngày càng lớn. Tuy nhiên, việc mở rộng hạ tầng cũng kéo theo áp lực về điện năng, nguồn năng lượng sạch, chi phí vận hành và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Singapore đang kết hợp phát triển hạ tầng với các khuôn khổ quản trị và yêu cầu hiệu quả năng lượng. Theo báo cáo, quốc gia này có khoảng 1,4 GW năng lực điện toán và đang bổ sung 200 MW năng lượng xanh. Việc phát triển trung tâm dữ liệu vì thế không chỉ là cuộc đua về quy mô đầu tư, mà còn là bài toán cân bằng giữa nhu cầu tính toán, khả năng cung cấp điện và mục tiêu phát triển bền vững.
Trong khi đó, dòng vốn đầu tư vào nền kinh tế số Đông Nam Á cũng có dấu hiệu phục hồi. Theo Reuters, khu vực thu hút khoảng 21 tỷ USD vốn đầu tư trong nửa đầu năm 2026, cao hơn tổng mức 11 tỷ USD của cả năm 2025. Một phần đáng kể dòng vốn mới tập trung vào các thương vụ hạ tầng và trung tâm dữ liệu quy mô lớn.
Những khoản đầu tư này cho thấy AI đang tác động không chỉ đến các ứng dụng phần mềm mà còn thúc đẩy nhu cầu về điện toán, kết nối, lưu trữ dữ liệu và năng lượng. Đây cũng là cơ sở để các quốc gia trong khu vực cạnh tranh thu hút những dự án hạ tầng công nghệ có giá trị cao.
Việt Nam cần chuyển từ phổ cập AI sang ứng dụng tạo năng suất
Đối với Việt Nam, kết quả nghiên cứu đặt ra một câu hỏi quan trọng: làm thế nào để chuyển việc sử dụng AI ngày càng phổ biến thành năng suất thực tế của doanh nghiệp? Việt Nam nằm trong nhóm thị trường có tỷ trọng sử dụng AI của doanh nghiệp còn thấp hơn Singapore và Malaysia, theo ước tính của Bain. Khoảng cách này vừa là thách thức, vừa mở ra dư địa phát triển nếu doanh nghiệp có thể đẩy nhanh quá trình tích hợp công nghệ vào hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Trong lĩnh vực điện tử, AI có thể hỗ trợ kiểm tra chất lượng, phát hiện lỗi trên dây chuyền, dự báo bảo trì, tối ưu kế hoạch sản xuất và quản trị tồn kho. Khi được kết nối với hệ thống dữ liệu và thiết bị công nghiệp, các công cụ này có khả năng giúp doanh nghiệp cải thiện độ chính xác, giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu.
Tuy nhiên, việc ứng dụng AI ở quy mô doanh nghiệp đòi hỏi nhiều hơn việc mua phần mềm hoặc sử dụng chatbot. Doanh nghiệp cần xây dựng hạ tầng dữ liệu, bảo đảm an ninh mạng, lựa chọn mô hình phù hợp, đào tạo nhân lực và thiết lập quy trình đánh giá hiệu quả đầu tư. Đối với các nhà cung ứng trong chuỗi sản xuất toàn cầu, năng lực quản trị dữ liệu và tiêu chuẩn an toàn cũng ngày càng quan trọng khi làm việc với khách hàng quốc tế.
Kinh nghiệm của Singapore cho thấy lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên AI không chỉ đến từ việc có nhiều người dùng công nghệ, mà còn từ khả năng đưa AI vào các hoạt động tạo giá trị, phát triển nhân lực và xây dựng cơ chế quản trị đáng tin cậy. Nếu tận dụng tốt những điều kiện này, Việt Nam có thể mở rộng vai trò từ một thị trường tiêu dùng công nghệ sang một nền kinh tế ứng dụng AI sâu hơn trong sản xuất, dịch vụ và chuỗi cung ứng khu vực.