Với vai trò là ngành xuất khẩu chủ lực, đóng góp trên 30% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, ngành điện tử Việt Nam đang đứng trước yêu cầu vừa phải ứng phó linh hoạt với các rào cản thương mại mới, vừa phải tranh thủ thời cơ để tái cơ cấu theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, tự chủ và bền vững hơn.
Thuế quan Hoa Kỳ: Không còn là biện pháp ngắn hạn
Khác với các biện pháp phòng vệ thương mại mang tính thời điểm trước đây, các động thái áp thuế của Hoa Kỳ trong giai đoạn gần đây cho thấy xu hướng thiết lập một trạng thái thuế quan mới, có tính dài hạn và gắn chặt với chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu của nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Đối với Việt Nam, một số nhóm hàng điện tử, máy tính, linh kiện và thiết bị công nghệ cao đã và đang phải đối mặt với mức thuế đối ứng cao hơn đáng kể so với thuế MFN truyền thống. Dù có những ngoại lệ, miễn trừ tạm thời đối với một số sản phẩm phục vụ tiêu dùng, nhưng nhìn tổng thể, thuế quan Hoa Kỳ đang trở thành biến số cấu trúc trong môi trường xuất khẩu của ngành điện tử Việt Nam.
Điều này đặt ra thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh thị trường Hoa Kỳ vẫn là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất, có sức mua cao và ảnh hưởng mạnh tới quyết định đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.

Tác động thực tế: Áp lực lớn nhưng chưa mang tính đứt gãy
Thực tiễn cho thấy, thuế quan cao làm suy giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh về giá của hàng điện tử Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ. Biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp, chi phí sản xuất và logistics gia tăng, trong khi khả năng điều chỉnh giá bán bị hạn chế do cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác.
Một số doanh nghiệp ghi nhận tình trạng đơn hàng bị giãn tiến độ, thu hẹp quy mô hoặc phải đàm phán lại hợp đồng. Đặc biệt, các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước – vốn tham gia ở các khâu gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp – chịu tác động rõ rệt hơn so với các tập đoàn FDI lớn.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng, ngành điện tử Việt Nam chưa rơi vào tình trạng đứt gãy xuất khẩu. Nguyên nhân là bởi: 1. Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là với các sản phẩm điện tử tiêu dùng và thiết bị công nghệ; 2. Nhiều doanh nghiệp FDI tiếp tục duy trì, thậm chí mở rộng sản xuất tại Việt Nam nhằm phục vụ các thị trường ngoài Hoa Kỳ; 3. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã phát huy tác dụng trong việc mở rộng thị trường thay thế.
Ứng phó của doanh nghiệp: Linh hoạt nhưng còn nhiều hạn chế
Trước sức ép thuế quan, cộng đồng doanh nghiệp điện tử Việt Nam đã chủ động triển khai nhiều giải pháp ứng phó. Nổi bật là xu hướng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm dần phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ, chuyển hướng sang EU, ASEAN, Trung Đông, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp đẩy mạnh nội địa hóa linh kiện, rà soát quy tắc xuất xứ, nhằm tránh rủi ro bị áp thuế chống lẩn tránh. Các tập đoàn lớn cũng điều chỉnh danh mục sản phẩm, tập trung vào những mặt hàng có hàm lượng kỹ thuật cao, biên lợi nhuận tốt hơn.
Tuy nhiên, các giải pháp này mới chỉ mang tính tình thế. Việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và làm chủ công nghệ cốt lõi vẫn là bài toán dài hạn, đòi hỏi nguồn lực lớn và sự hỗ trợ đồng bộ từ chính sách Nhà nước.
Giai đoạn 2026–2030: Cần chuẩn bị cho “trạng thái bình thường mới”
Từ góc độ chiến lược, nhiều khả năng trong giai đoạn 2026–2030, thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng hóa Việt Nam sẽ duy trì ở mức trung bình – cao, khó có khả năng quay trở lại mức thấp như giai đoạn trước đây. Do đó, Việt Nam cần chủ động thích ứng với “trạng thái bình thường mới” của thương mại toàn cầu, thay vì trông chờ vào sự nới lỏng nhất thời của chính sách thuế.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là chuyển trọng tâm phát triển ngành điện tử từ tăng trưởng dựa trên quy mô sang tăng trưởng dựa trên chất lượng và giá trị gia tăng. Đây không chỉ là yêu cầu ứng phó với thuế quan, mà còn là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Hàm ý và kiến nghị chính sách
Trước những thách thức nêu trên, cần có các giải pháp chính sách mang tính chiến lược và đồng bộ:
Thứ nhất, đẩy mạnh đàm phán thương mại và ngoại giao kinh tế, bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời làm rõ các quy định về xuất xứ, tránh bị áp dụng các biện pháp phòng vệ không phù hợp.
Thứ hai, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp điện tử trong nước, thông qua chính sách tín dụng ưu đãi trung và dài hạn, hỗ trợ đổi mới công nghệ, tiêu chuẩn hóa sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ ba, phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ điện tử, coi đây là nền tảng để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và hạn chế rủi ro thương mại.
Thứ tư, đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tận dụng hiệu quả các FTA đã ký kết, mở rộng không gian tăng trưởng ngoài thị trường Hoa Kỳ.
Kết luận
Thuế quan Hoa Kỳ đặt ra thách thức lớn đối với ngành điện tử Việt Nam, song đồng thời cũng là phép thử đối với năng lực thích ứng, bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược của nền kinh tế. Nếu biết tận dụng áp lực để thúc đẩy tái cơ cấu, nâng cấp chuỗi giá trị và củng cố nội lực, Việt Nam hoàn toàn có thể biến thách thức thành động lực, đưa ngành điện tử phát triển theo hướng bền vững, tự chủ và có vị thế cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu giai đoạn tới.