Khi bước vào năm 2026, trí tuệ nhân tạo (AI) không còn là khái niệm xa lạ hay chỉ xuất hiện trong các phòng thí nghiệm – nó đã, đang và sẽ tác động sâu rộng tới thị trường lao động toàn cầu, hình thành những cơ hội nghề nghiệp mới, đồng thời đặt ra thách thức to lớn đối với người lao động, doanh nghiệp và chính sách công. Báo cáo của CNBC và các khảo sát nhân sự gần đây phản ánh một bức tranh phức hợp: AI sẽ biến đổi công việc, tái định nghĩa kỹ năng, chứ không đơn thuần là thay thế con người.
AI là chất xúc tác tái định hình công việc – không chỉ thay thế
Một khảo sát quan trọng do Hội đồng Điều hành Nhân sự (Workforce Executive Council) của CNBC thực hiện cho thấy đến 89% lãnh đạo nhân sự cấp cao dự đoán AI sẽ “ảnh hưởng đáng kể” tới vị trí việc làm trong năm 2026. Điều này không có nghĩa AI sẽ xóa sổ lượng lớn việc làm ngay lập tức, mà thay đổi bản chất và nội dung của công việc đang tồn tại. Cụ thể: Khoảng 45% lãnh đạo nhân sự tin rằng AI sẽ ảnh hưởng tới 50% hoặc hơn số lượng công việc hiện có, thông qua việc tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại hoặc hỗ trợ con người trong các tác vụ phức tạp.
Tuy nhiên, các lãnh đạo này cũng lưu ý: sự thay đổi trong nhân sự năm 2026 — nếu có giảm số lượng – là do nhu cầu giảm chi phí tổng thể của doanh nghiệp hơn là đơn thuần do AI tự động hóa thay thế lao động.
Như vậy, AI đang đóng vai trò bổ trợ (augmentation) nhiều hơn là thuần túy thay thế (replacement) – thúc đẩy con người tập trung vào những công việc cần tư duy phức tạp, tương tác xã hội và ra quyết định chiến lược hơn thay vì thực hiện các nhiệm vụ thủ công.
Tác động lan rộng trên toàn bộ ngành nghề
AI không chỉ tác động tới nhóm nghề IT hay kỹ thuật – khảo sát cho thấy đa số ngành nghề đều chịu ảnh hưởng ở mức độ nhất định:
-
Nhóm tác vụ hành chính, lặp lại – dễ bị tự động hóa.
-
Công việc yêu cầu kỹ năng phân tích dữ liệu, sáng tạo nội dung, hoặc tư duy chiến lược – AI có thể hỗ trợ nhưng không thể thay thế hoàn toàn.
-
Nhiều tổ chức chuyển sang tuyển dụng dựa trên kỹ năng cụ thể và khả năng sử dụng AI hơn là nền tảng học vấn truyền thống.
Điều này tạo ra một cuộc “cạnh tranh kỹ năng” mới trên thị trường lao động: những người có khả năng hiểu và ứng dụng AI sẽ có lợi thế hơn những người chỉ dựa vào kỹ năng truyền thống.
Quan ngại về việc làm bị mất và thất nghiệp thực tế
Bên cạnh các cơ hội, lo ngại về mất việc làm thực sự đang gia tăng, đặc biệt ở một số nhóm lao động: Các báo cáo độc lập cho thấy các công ty lớn, trong quá trình tái cơ cấu để đầu tư vào AI, đã công bố cắt giảm nhân sự đáng kể trong năm 2025, với hàng chục nghìn lao động bị ảnh hưởng.
Các nghiên cứu thị trường lao động ở Mỹ cho thấy cơ hội việc làm trong nhóm nghề “AI-exposed” (như bán hàng, lập trình) đang suy giảm, và điều này đặc biệt ảnh hưởng đến đối tượng lao động trẻ (20–24 tuổi), vốn khó tìm việc hơn khi AI làm thay nhiều tác vụ cơ bản.
Hiện tượng này không chỉ là “một vài ngành nhỏ” bị ảnh hưởng – mà cho thấy toàn bộ cấu trúc tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp có thể đang chịu áp lực chuyển đổi mạnh trong vài năm tới.
Mặt khác: AI cũng tạo ra nhu cầu nghề nghiệp mới
AI không chỉ lấy đi việc làm – nó còn mở ra dòng nghề mới và mở rộng vai trò của lao động có kỹ năng cao:
Các nghề “AI-centric” tăng nhu cầu:
-
Chuyên gia thu thập và gắn nhãn dữ liệu.
-
Kỹ sư AI và Machine Learning.
-
Chuyên gia tư vấn chiến lược AI.
-
Chuyên gia an ninh mạng và bảo mật AI.
Kỹ năng con người trở nên quan trọng hơn:
Theo McKinsey và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), những kỹ năng như AI literacy (hiểu biết về AI), tư duy phản biện, sáng tạo, ra quyết định phức tạp và kỹ năng giao tiếp chuyên sâu sẽ ngày càng được săn đón — bởi AI không thể thay thế hoàn toàn những năng lực này.
Đồng thời, xu hướng gig work, làm tự do, và side hustle đang trở thành chiến lược an toàn cho nhiều lao động, nhằm bảo đảm thu nhập khi thị trường chính thống chịu biến động.
Thái độ và tâm lý lao động đối với AI
Một khía cạnh ít được nói tới nhưng rất quan trọng là tâm lý và thái độ của người lao động: Khoảng 49% người lao động lo ngại AI có thể thay thế vị trí của mình, trong khi nhóm còn lại phần lớn tin rằng ảnh hưởng sẽ dần dần và có thể thích ứng được. Sự tự tin của lao động cũng phản ánh khác biệt giữa các nhóm nghề: những công việc yêu cầu chuyên môn cao và sáng tạo có triển vọng tích cực hơn so với các công việc có thể lặp lại.
Khảo sát này cũng cho thấy rằng sự lo âu là bình thường – thể hiện sự phân hoá rõ rệt giữa kinh nghiệm lao động, mức độ tiếp cận công nghệ và độ linh hoạt trong học tập kỹ năng mới.
Vai trò của chính sách và giáo dục trong cuộc chuyển đổi
Tác động sâu rộng của AI đối với thị trường lao động đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách lao động, giáo dục và đào tạo suốt đời:
-
Hệ thống giáo dục cần tích hợp chương trình AI literacy và tư duy kỹ thuật số ngay từ sớm để chuẩn bị cho thế hệ tương lai.
-
Chính phủ và doanh nghiệp cần phối hợp để thúc đẩy đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) cho lao động hiện hữu.
-
Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, bảo hiểm thất nghiệp nâng cấp và dịch vụ tư vấn nghề cũng cần được thiết kế đáp ứng bối cảnh biến động này.
Ở nhiều nước, những chương trình như thế đã được bắt đầu — nhưng vẫn còn chậm và thiếu quy mô so với tốc độ biến động của thị trường.
Toàn cảnh 2026: AI không xóa bỏ việc làm — nhưng tái định hình chúng
Tóm lại, bức tranh việc làm trong năm 2026 được định hình bởi hai động lực chính:
-
AI tác động sâu rộng tới nhiều ngành nghề, làm thay đổi nhiệm vụ và yêu cầu công việc.
-
AI đồng thời tạo ra nhu cầu mới về kỹ năng và nghề nghiệp, đồng nghĩa với việc lao động cần thích nghi để không bị tụt hậu.
Trong tương lai gần:
-
Người lao động cần phát triển kỹ năng kết hợp giữa trí tuệ con người và AI hơn là đơn thuần phụ thuộc vào một công cụ.
-
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc vai trò công việc và tập trung vào các chức năng mà AI hỗ trợ chứ không thay thế hoàn toàn.
-
Chính sách công cần thúc đẩy mô hình học tập suốt đời và phát triển nguồn nhân lực linh hoạt, năng động.
AI không phải là “cơn bão xóa sạch mọi vị trí việc làm”, mà là cuộc biến đổi nghề nghiệp quy mô lớn, đòi hỏi cả người lao động lẫn hệ thống vận hành lao động quốc gia phải sẵn sàng thích nghi, học hỏi liên tục và tận dụng cơ hội từ chính công nghệ mà nó tạo ra.