Những cảnh báo mới nhất từ CNBC về tình trạng thiếu hụt kỷ lục trong tài trợ trái phiếu hải quan tại Hoa Kỳ cho thấy một thực tế đang ngày càng rõ nét: thuế quan không chỉ là công cụ thương mại, mà đã trở thành yếu tố gây tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Trong bức tranh đó, Việt Nam – với vai trò là một trung tâm sản xuất điện tử quan trọng của khu vực châu Á – không thể đứng ngoài tác động.
Theo dữ liệu do U.S. Customs and Border Protection công bố, số vụ thiếu hụt trái phiếu hải quan (customs bond insufficiencies) trong năm tài khóa 2025 đã tăng lên mức kỷ lục, phản ánh áp lực tài chính mà các doanh nghiệp nhập khẩu vào Mỹ đang phải gánh chịu do thuế quan cao và nghĩa vụ bảo đảm thanh toán lớn hơn. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa trực tiếp đến các mắt xích sản xuất nằm ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ – trong đó có Việt Nam.
Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu: Không đứng ngoài “cơn sóng thuế”
1. Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam chịu tác động gián tiếp nhưng sâu rộng
Phần lớn các doanh nghiệp điện tử tại Việt Nam hiện nay – đặc biệt trong các lĩnh vực điện thoại, máy tính, thiết bị mạng, linh kiện bán dẫn và điện tử tiêu dùng – hoạt động theo mô hình sản xuất để xuất khẩu, trong đó Hoa Kỳ là một trong những thị trường cuối cùng quan trọng nhất.
Khi các nhà nhập khẩu Mỹ phải: tăng mức bảo đảm tài chính cho hàng hóa nhập khẩu, đối mặt với chi phí thuế cao hơn, hoặc bị chậm thông quan do thiếu trái phiếu hải quan, thì hệ quả thường không dừng lại ở biên giới Mỹ.
Áp lực chi phí sẽ được “đẩy ngược” trở lại chuỗi cung ứng, thông qua: yêu cầu giảm giá từ nhà cung cấp; kéo dài thời gian thanh toán; giảm quy mô hoặc giãn tiến độ đơn hàng.
Đối với các nhà máy tại Việt Nam – vốn vận hành theo biên lợi nhuận mỏng và chu kỳ đơn hàng chặt chẽ – đây là rủi ro đáng kể cho kế hoạch sản xuất và dòng tiền.
2. Chi phí vô hình: Rủi ro đơn hàng và áp lực tái cơ cấu
Không phải mọi tác động đều thể hiện ngay trên sổ sách kế toán. Tác động lớn hơn nằm ở yếu tố “kỳ vọng thị trường”:
-
Khi chi phí nhập khẩu vào Mỹ tăng, các tập đoàn đa quốc gia có xu hướng đánh giá lại chiến lược cung ứng;
-
Một số dòng sản phẩm có thể bị chuyển hướng sang thị trường khác;
-
Hoặc doanh nghiệp sẽ ưu tiên các nhà cung cấp có khả năng chia sẻ rủi ro tài chính tốt hơn.
Điều này đặt các doanh nghiệp tại Việt Nam trước bài toán mới: không chỉ cạnh tranh về chi phí và chất lượng, mà còn về năng lực tài chính, khả năng tuân thủ và độ linh hoạt trong hợp đồng thương mại quốc tế.
3. Ngành công nghệ Việt Nam đứng trước phép thử “trưởng thành chuỗi cung ứng”
Từ góc nhìn dài hạn, diễn biến thuế quan của Hoa Kỳ và các “nút thắt tài chính” liên quan đến hải quan cho thấy chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển sang một giai đoạn mới – giai đoạn của quản trị rủi ro tài chính và tuân thủ.
Với Việt Nam, điều này có ba hàm ý lớn:
Thứ nhất: Doanh nghiệp phải hiểu sâu hơn về thị trường cuối. Không còn đủ nếu chỉ “sản xuất theo đơn đặt hàng”. Doanh nghiệp Việt Nam – kể cả FDI lẫn nội địa – cần: hiểu rõ cấu trúc thuế quan của thị trường Mỹ; theo dõi các thay đổi về chính sách thương mại; chủ động tham gia vào quá trình thiết kế chuỗi cung ứng của đối tác.
Thứ hai: Nâng cấp vai trò trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp chỉ gia công đơn thuần sẽ chịu rủi ro lớn nhất khi đối tác cần cắt giảm chi phí. Ngược lại, các đơn vị tham gia sâu hơn vào: thiết kế, tích hợp hệ thống, cung cấp giải pháp kỹ thuật, sẽ có vị thế đàm phán tốt hơn, giảm khả năng bị “ép giá” khi thị trường biến động.
Thứ ba: Áp lực chuẩn hóa tài chính và tuân thủ. Các tập đoàn toàn cầu ngày càng yêu cầu nhà cung cấp: minh bạch tài chính, tuân thủ chuẩn mực ESG, đáp ứng các yêu cầu pháp lý và thương mại phức tạp hơn.
Những yếu tố này đang trở thành điều kiện tham gia chuỗi cung ứng, không còn là lợi thế cộng thêm.
4. Góc nhìn chiến lược: Thách thức cũng là phép thử năng lực thích ứng
Dù tạo ra nhiều áp lực ngắn hạn, làn sóng thuế quan và kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn từ Hoa Kỳ cũng có thể được nhìn nhận như một phép thử cho năng lực thích ứng của ngành công nghệ Việt Nam.
Doanh nghiệp nào: đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao hàm lượng công nghệ, chủ động quản trị rủi ro tài chính và pháp lý, sẽ có khả năng đứng vững và thậm chí vươn lên trong giai đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ.
Những cảnh báo từ cơ quan hải quan Hoa Kỳ không chỉ phản ánh khó khăn nội tại của thị trường Mỹ, mà còn là tín hiệu sớm cho toàn bộ chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, trong đó Việt Nam là một mắt xích quan trọng.
Trong bối cảnh đó, ngành công nghệ Việt Nam đang bước vào giai đoạn “tăng trưởng có điều kiện”: tăng trưởng không chỉ dựa trên chi phí thấp hay quy mô lớn, mà phải dựa trên năng lực quản trị, độ tin cậy và khả năng thích ứng chính sách.
Đây không chỉ là thách thức ngắn hạn, mà là bài toán chiến lược cho sự phát triển bền vững của Việt Nam trong vai trò trung tâm sản xuất công nghệ của khu vực trong thập niên tới.