Các nhà sản xuất thiết bị điện tử và điện gia dụng tại Ấn Độ đang tăng tốc tái thiết kế sản phẩm, thay thế vật liệu và nội địa hóa linh kiện nhằm bảo vệ biên lợi nhuận trong bối cảnh chi phí nguyên vật liệu tăng cao.
Theo Retail News Asia và The Economic Times, giá đồng tại Ấn Độ đã tăng khoảng 45% so với cùng kỳ năm trước và 17-18% trong sáu tháng qua. Trong khi đó, các doanh nghiệp khó có thể chuyển toàn bộ mức tăng chi phí sang người tiêu dùng vì thị trường điện gia dụng ngày càng nhạy cảm với giá.
Giá đồng tăng mạnh vì AI và xe điện
Đồng là vật liệu quan trọng trong nhiều thiết bị điện tử và điện gia dụng, từ cuộn dây động cơ, cuộn dây ngưng tụ, máy nén, đường ống kết nối, dây dẫn, biến áp đến cuộn cảm.
Tuy nhiên, nhu cầu đồng đang tăng mạnh từ hai lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh là trung tâm dữ liệu AI và xe điện.
Các doanh nghiệp cung cấp hạ tầng AI đang đặt trước nguồn cung đồng trong nhiều tháng để bảo đảm nguyên liệu cho việc xây dựng trung tâm dữ liệu và hệ thống điện. Điều này khiến các nhà sản xuất thiết bị gia dụng phải đối mặt với nguồn cung đắt đỏ và ngày càng khó dự báo.
Theo các doanh nghiệp trong ngành, áp lực chi phí đã khiến biên lợi nhuận hoạt động của một số nhà sản xuất từ mức hai chữ số trước đây giảm xuống mức một chữ số.
Đây là một nghịch lý mới của ngành điện tử: sự bùng nổ đầu tư AI đang tạo thêm nhu cầu cho ngành bán dẫn và trung tâm dữ liệu, nhưng đồng thời cũng làm tăng chi phí nguyên liệu đối với các nhà sản xuất điện tử tiêu dùng.
Thay đồng bằng nhôm để giảm 2-6% chi phí
Để ứng phó, các nhà sản xuất đang đẩy mạnh hoạt động được gọi là value engineering – tối ưu hóa thiết kế và vật liệu nhằm giảm chi phí nhưng vẫn duy trì các yêu cầu về hiệu năng và chất lượng.
Một trong những giải pháp phổ biến là thay đồng bằng nhôm, thép hoặc các loại hợp kim phù hợp.
Theo các doanh nghiệp trong ngành, việc thay đổi vật liệu và thiết kế có thể giúp tiết kiệm khoảng 2-6% chi phí sản xuất cuối cùng của sản phẩm.
Nhôm có trọng lượng nhẹ hơn đồng và thường có giá thấp hơn, dù khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt kém hơn. Vì vậy, việc thay thế không thể thực hiện một cách máy móc mà đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết kế lại các bộ phận để bảo đảm hiệu suất.
Các sản phẩm như điều hòa không khí, tủ lạnh và quạt, đặc biệt ở phân khúc phổ thông, đang trở thành những lĩnh vực được chú ý.
Một số doanh nghiệp cũng bắt đầu thay đồng bằng nhôm trong cuộn dây động cơ của quạt và các thiết bị điện khác.
Giá thiết bị đã tăng 10-12%
Thay đổi vật liệu là một phần trong chiến lược ứng phó rộng hơn.
Các nhà sản xuất điều hòa, tủ lạnh và máy giặt tại Ấn Độ đã tăng giá bán khoảng 10-12% qua ba đợt kể từ đầu năm 2026. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải hấp thụ thêm khoảng 7-10% chi phí tăng thêm nhằm hạn chế tác động tới nhu cầu tiêu dùng.
Với các sản phẩm sử dụng nhiều bộ nhớ như smartphone, máy tính xách tay và TV, mức tăng giá thậm chí cao hơn, khoảng 20-40% trong một số trường hợp.
Nguyên nhân không chỉ đến từ đồng.
Giá bộ nhớ đã tăng khoảng 2-3 lần do nhu cầu mạnh từ hạ tầng AI, trong khi chi phí vận chuyển và đồng rupee suy yếu tiếp tục gây sức ép lên giá thành.
Ngành điện tử Ấn Độ hiện vẫn nhập khẩu khoảng 30-40% đầu vào, khiến các doanh nghiệp dễ bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá, cước vận chuyển và giá nguyên liệu quốc tế.
Nội địa hóa trở thành một công cụ giảm chi phí
Bên cạnh thay thế vật liệu, các doanh nghiệp đang tăng tốc nội địa hóa linh kiện và nguyên vật liệu để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
LG Electronics India là một ví dụ. Công ty đã nội địa hóa một loại nhựa quan trọng sử dụng trong các bộ phận đúc, vốn trước đây được nhập khẩu hoàn toàn cho đến tháng 3.
LG cũng cho biết đang theo dõi giá nguyên liệu và linh kiện theo ngày và tuần, đồng thời linh hoạt chuyển đổi giữa nguồn cung trong nước và nhập khẩu tùy theo diễn biến giá.
Chiến lược này cho thấy nội địa hóa không chỉ nhằm đáp ứng chính sách công nghiệp của Ấn Độ mà ngày càng trở thành công cụ quản trị chi phí và rủi ro chuỗi cung ứng.
Khi giá nguyên liệu toàn cầu biến động mạnh, khả năng có nhiều nguồn cung trong nước giúp doanh nghiệp giảm thời gian vận chuyển, hạn chế rủi ro tỷ giá và chủ động hơn trong sản xuất.
PG Electroplast tăng đầu tư sản xuất máy nén điều hòa
Áp lực chi phí cũng thúc đẩy các doanh nghiệp tăng cường năng lực sản xuất linh kiện trong nước.
PG Electroplast, một nhà sản xuất theo hợp đồng, ước tính chi phí sản xuất 500.000 máy điều hòa hiện đã tăng lên khoảng 9,4 tỷ rupee, so với khoảng 7 tỷ rupee một năm trước.
Doanh nghiệp này dự kiến bắt đầu sản xuất máy nén điều hòa trong nước vào khoảng tháng 12/2026 hoặc tháng 1/2027, đồng thời có kế hoạch bổ sung một dây chuyền với công suất khoảng 2 triệu máy.
Việc sản xuất linh kiện quan trọng trong nước có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chi phí và giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Value engineering trở thành chiến lược dài hạn
Các doanh nghiệp như LG Electronics India, Voltas, Bajaj Electricals và Tata đang tăng cường hoạt động value engineering.
Thay vì chỉ tìm cách đàm phán giá với nhà cung cấp, doanh nghiệp chuyển sang xem xét toàn bộ cấu trúc sản phẩm: có thể giảm lượng vật liệu sử dụng hay không, có thể thay đổi vật liệu hay không, linh kiện nào có thể sản xuất trong nước và thiết kế nào có thể giúp giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
LG Electronics India cho biết công ty liên tục tối ưu hóa thiết kế và lượng vật liệu sử dụng để giảm chi phí trên mỗi sản phẩm.
Đây là sự thay đổi đáng chú ý trong ngành điện tử tiêu dùng, bởi tối ưu hóa vật liệu ngày càng trở thành một phần của chiến lược cạnh tranh thay vì chỉ là giải pháp ứng phó ngắn hạn với lạm phát.
AI đang tạo ra áp lực mới lên chuỗi cung ứng điện tử
Điều đáng chú ý nhất từ xu hướng tại Ấn Độ là AI đang tác động đến cả những ngành không trực tiếp sản xuất thiết bị AI.
Các trung tâm dữ liệu cần lượng lớn đồng cho hệ thống điện, cáp, thiết bị phân phối điện và hạ tầng làm mát. Xe điện cũng sử dụng lượng đồng đáng kể trong động cơ, hệ thống điện và dây dẫn.
Khi hai lĩnh vực này đồng thời tăng trưởng mạnh, các nhà sản xuất điều hòa, tủ lạnh, quạt và thiết bị điện tử tiêu dùng phải cạnh tranh để có được nguồn nguyên liệu.
Điều này có thể tạo ra một chuỗi phản ứng: AI làm tăng nhu cầu đồng → giá nguyên liệu tăng → nhà sản xuất điện tử thay đổi thiết kế → nhu cầu đối với nhôm, thép và vật liệu thay thế tăng lên.
Đối với các nhà cung cấp vật liệu và linh kiện, sự thay đổi này có thể tạo ra những thị trường mới nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về công nghệ và chất lượng.
Bài học cho chuỗi cung ứng điện tử Việt Nam
Xu hướng tại Ấn Độ cũng là tín hiệu đáng chú ý đối với các doanh nghiệp điện tử Việt Nam.
Khi giá nguyên liệu và linh kiện biến động mạnh, nội địa hóa không chỉ có ý nghĩa giảm nhập khẩu mà còn giúp doanh nghiệp tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc chuỗi cung ứng.
Các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có thể có thêm cơ hội ở những phân khúc như dây dẫn, linh kiện cơ điện, động cơ, nhôm định hình, linh kiện nhựa kỹ thuật, PCB, bộ nguồn và các cụm linh kiện cho thiết bị điện gia dụng.
Tuy nhiên, thay thế vật liệu cũng đòi hỏi năng lực nghiên cứu và phát triển, thử nghiệm và kiểm soát chất lượng. Việc chuyển từ đồng sang nhôm chẳng hạn phải bảo đảm các yêu cầu về dẫn điện, dẫn nhiệt, độ bền, an toàn và tuổi thọ sản phẩm.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh về chi phí đang dần chuyển thành cuộc cạnh tranh về khả năng thiết kế sản phẩm, tối ưu vật liệu và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt.
Sự thay thế đồng bằng nhôm của các nhà sản xuất điện tử Ấn Độ cho thấy tác động của làn sóng AI đang lan rộng tới toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất. Khi nguồn lực ngày càng bị cạnh tranh giữa trung tâm dữ liệu, xe điện và điện tử tiêu dùng, doanh nghiệp có khả năng thiết kế lại sản phẩm, đa dạng hóa vật liệu và nội địa hóa nguồn cung sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc bảo vệ biên lợi nhuận.