Những cuộc chạy đua về vốn đầu tư, nhà máy, thiết bị và chính sách ưu đãi chỉ là bề nổi. Ở tầng sâu hơn, yếu tố mang tính quyết định lại nằm ở nguồn nhân lực công nghệ cao – đặc biệt là nhân lực có khả năng làm chủ, vận hành và đổi mới công nghệ lõi.
Việc bang Arizona (Hoa Kỳ) chủ động xây dựng hệ sinh thái đào tạo nhân lực cho ngành bán dẫn, trong khuôn khổ chiến lược phục hồi sản xuất chip của Mỹ, đã cung cấp một lát cắt điển hình cho cách các quốc gia lớn tiếp cận bài toán này. Tuy nhiên, câu chuyện Arizona không chỉ có ý nghĩa với nước Mỹ, mà còn mang nhiều hàm ý chiến lược đối với các quốc gia đang tìm cách tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ cao – trong đó có Việt Nam.
Arizona và bài học cốt lõi: không có công nghiệp bán dẫn nếu thiếu chiến lược nhân lực
Arizona không phải là bang có truyền thống sản xuất bán dẫn lâu đời như California hay Texas. Nhưng trong vòng chưa đầy một thập kỷ, bang này đã trở thành điểm hội tụ của những khoản đầu tư bán dẫn lớn nhất nước Mỹ, với sự hiện diện của TSMC, Intel, cùng hàng loạt doanh nghiệp thiết bị, vật liệu và dịch vụ công nghệ cao.
Điểm đáng chú ý là: Arizona không tiếp cận bài toán bán dẫn thuần túy bằng ưu đãi thuế hay đất đai, mà bằng một chiến lược nhân lực có tính hệ thống. Chính quyền bang, các trường đại học (đặc biệt là Arizona State University – ASU) và doanh nghiệp đã hình thành một liên minh ba bên: chính sách – giáo dục – công nghiệp.
ASU được định vị không chỉ là cơ sở đào tạo, mà là “hạ tầng tri thức” cho ngành bán dẫn, từ đào tạo kỹ sư vận hành fab, kỹ thuật viên, đến nghiên cứu vật liệu, thiết kế vi mạch và công nghệ sản xuất tiên tiến. Các chương trình đào tạo được thiết kế sát nhu cầu doanh nghiệp, có lộ trình rõ ràng từ giảng đường đến nhà máy.
Thông điệp chiến lược ở đây rất rõ: bán dẫn không thể “nhập khẩu trọn gói”. Máy móc có thể mua, nhà máy có thể xây, nhưng năng lực vận hành và sáng tạo công nghệ phải được tích lũy qua con người, trong nhiều năm.
Cạnh tranh công nghệ thế kỷ XXI: cạnh tranh về con người
Thực tế cho thấy, những hạn chế lớn nhất trong nỗ lực tái công nghiệp hóa bán dẫn của Mỹ hiện nay không nằm ở vốn hay chính sách, mà ở tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực kỹ thuật cao. Chính vì vậy, Arizona được lựa chọn như một “phòng thí nghiệm chính sách” để giải bài toán khó nhất: đào tạo con người cho một ngành có yêu cầu kỹ năng cao, chu kỳ công nghệ nhanh và tiêu chuẩn khắt khe.
Điều này phản ánh một xu thế lớn hơn: cạnh tranh công nghệ ngày nay là cạnh tranh về hệ sinh thái nhân lực, chứ không chỉ là cuộc đua về sản lượng hay thị phần. Quốc gia nào không xây dựng được nguồn nhân lực công nghệ lõi, quốc gia đó sẽ bị “khóa chặt” ở những khâu giá trị thấp, bất kể có thu hút được bao nhiêu FDI.
Việt Nam trong bức tranh mới: cơ hội chiến lược nhưng không có nhiều thời gian
Đặt câu chuyện Arizona trong bối cảnh Việt Nam giai đoạn 2026–2035, có thể thấy những điểm giao thoa quan trọng.
Việt Nam đang đứng trước một cơ hội hiếm có để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn và điện tử toàn cầu, trong bối cảnh: Chuỗi cung ứng đang tái cấu trúc mạnh mẽ; Các tập đoàn công nghệ lớn tìm kiếm điểm đến mới ngoài Trung Quốc; Chính phủ Việt Nam xác định công nghiệp bán dẫn, AI, điện tử – số là lĩnh vực ưu tiên chiến lược.
Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là thiếu vốn đầu tư, mà là thiếu nhân lực công nghệ cao có chiều sâu. Phần lớn lao động trong ngành điện tử vẫn tập trung ở các khâu lắp ráp, gia công, với tỷ lệ kỹ sư thiết kế, R&D và chuyên gia vận hành công nghệ lõi còn rất hạn chế.
Nếu không có một chiến lược nhân lực đủ mạnh, Việt Nam rất dễ rơi vào “bẫy lắp ráp công nghệ cao” – tức là có nhà máy hiện đại nhưng giá trị gia tăng nội địa thấp, phụ thuộc lâu dài vào công nghệ và chuyên gia nước ngoài.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam giai đoạn 2026–2035
Từ bài học Arizona, có thể rút ra một số định hướng chiến lược quan trọng cho Việt Nam:
Thứ nhất, nhân lực bán dẫn phải được coi là hạ tầng chiến lược
Giống như điện, nước hay giao thông, nguồn nhân lực công nghệ cao cần được đầu tư như một loại hạ tầng quốc gia, với vai trò điều phối mạnh mẽ của Nhà nước, thay vì để thị trường tự điều chỉnh.
Thứ hai, cần hình thành các “cụm đào tạo – công nghiệp”
Việt Nam cần lựa chọn một số trung tâm trọng điểm (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Bắc Ninh – Thái Nguyên…) để xây dựng cụm liên kết giữa đại học – viện nghiên cứu – doanh nghiệp, gắn đào tạo với nhu cầu thực tế của chuỗi sản xuất bán dẫn và điện tử.
Thứ ba, chuyển mạnh từ đào tạo đại trà sang đào tạo chuyên sâu
Không thể chỉ dừng ở việc “tăng số lượng kỹ sư”. Điều Việt Nam thiếu là kỹ sư thiết kế chip, chuyên gia vật liệu, kỹ thuật viên fab, kỹ sư kiểm định và quản lý công nghệ – những vị trí tạo ra giá trị cao và quyết định khả năng leo thang chuỗi giá trị.
Thứ tư, tận dụng hợp tác quốc tế một cách chiến lược
Hợp tác với Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan không chỉ để thu hút đầu tư, mà cần chuyển hóa thành chương trình đào tạo, trao đổi chuyên gia, đồng phát triển chương trình học – tương tự cách Arizona gắn ASU với TSMC và Intel.
Kết luận: đầu tư cho con người là đầu tư cho chủ quyền công nghệ
Câu chuyện Arizona cho thấy một sự thật mang tính nền tảng: không có chủ quyền công nghệ nếu không có chủ quyền về tri thức và nhân lực. Trong thế giới mà công nghệ trở thành công cụ định hình quyền lực kinh tế và chính trị, chiến lược nhân lực không còn là chính sách xã hội đơn thuần, mà là chính sách an ninh và phát triển quốc gia.
Với Việt Nam, giai đoạn 2026–2035 sẽ là thập niên bản lề. Nếu tận dụng tốt cơ hội để đầu tư bài bản cho nhân lực công nghệ cao, Việt Nam có thể từng bước chuyển từ “công xưởng điện tử” sang mắt xích có giá trị cao trong chuỗi công nghệ toàn cầu. Ngược lại, nếu chậm trễ, khoảng cách công nghệ sẽ ngày càng nới rộng, và cơ hội chiến lược hiện nay có thể nhanh chóng trôi qua.
Trong cuộc cạnh tranh công nghệ thế kỷ XXI, quốc gia nào làm chủ được con người, quốc gia đó mới có thể làm chủ công nghệ. Đây chính là bài học lớn nhất mà Arizona – và cả thế giới – đang gửi tới Việt Nam.