Xuất khẩu tăng mạnh, xuất siêu hơn 32 tỷ USD
Theo số liệu sơ bộ từ Cục Hải quan, tháng 7/2026 tiếp tục ghi nhận sự bứt phá của nhóm hàng điện thoại và linh kiện. Kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 6,8 tỷ USD, tăng 27,75% so với tháng 6 và tăng 22,18% so với cùng kỳ năm 2025.
Tính chung 7 tháng đầu năm, xuất khẩu điện thoại và linh kiện đạt 38,49 tỷ USD, tăng 18,61% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, kim ngạch nhập khẩu chỉ đạt 5,82 tỷ USD, giảm 0,88%.
Như vậy, nhóm hàng điện thoại và linh kiện mang về cho Việt Nam mức xuất siêu khoảng 32,67 tỷ USD trong 7 tháng. Đây tiếp tục là một trong những nhóm hàng có đóng góp lớn vào tăng trưởng xuất khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam.
Đáng chú ý, tốc độ tăng của xuất khẩu đang cao hơn đáng kể so với nhập khẩu. Điều này cho thấy các doanh nghiệp sản xuất điện thoại tại Việt Nam đang duy trì công suất, đồng thời tối ưu hóa nguồn cung và sử dụng hiệu quả hơn hệ thống linh kiện sẵn có.
Bức tranh này cũng phản ánh vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất điện tử khu vực, đặc biệt khi các tập đoàn đa quốc gia tiếp tục duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất tại Việt Nam.
Sản xuất tăng ở phân khúc trung cấp
Ở lĩnh vực sản xuất trong nước, số liệu thống kê cho thấy diễn biến giữa các phân khúc điện thoại có sự phân hóa rõ rệt.
Trong 7 tháng đầu năm, sản lượng điện thoại thông minh có giá từ 3 đến dưới 6 triệu đồng đạt khoảng 25,43 triệu chiếc, tăng 34,58% so với cùng kỳ. Phân khúc từ 6-10 triệu đồng đạt khoảng 35,57 triệu chiếc, tăng 30,55%.
Riêng tháng 7, sản lượng điện thoại thuộc hai phân khúc này lần lượt đạt 4,70 triệu và 5,83 triệu chiếc.
Trong khi đó, sản xuất smartphone giá dưới 3 triệu đồng giảm 35,82% trong 7 tháng, xuống khoảng 20,14 triệu chiếc. Phân khúc trên 10 triệu đồng cũng giảm 12%, còn khoảng 6,93 triệu chiếc.
Diễn biến này cho thấy cơ cấu sản xuất đang có xu hướng dịch chuyển về những dòng sản phẩm có giá trị cao hơn, trong khi sản xuất điện thoại giá rẻ chịu sức ép lớn hơn về nhu cầu và biên lợi nhuận.
Tại các trung tâm sản xuất lớn như Thái Nguyên và Bắc Ninh, sản lượng các dòng smartphone trung cấp tăng mạnh. Riêng smartphone giá 6-10 triệu đồng sản xuất tại Thái Nguyên đạt hơn 33,48 triệu chiếc trong 7 tháng, tăng 27,88%; tại Bắc Ninh đạt hơn 2,09 triệu chiếc, tăng tới 95,88%.
Theo báo cáo, tăng trưởng sản xuất tiếp tục được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Việt Nam và nhu cầu đối với smartphone tích hợp AI cùng các thiết bị điện tử thế hệ mới.
Trung Quốc vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất
Không chỉ tăng về quy mô, thị trường xuất khẩu điện thoại và linh kiện của Việt Nam cũng đang có xu hướng đa dạng hóa.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, với kim ngạch đạt 6,94 tỷ USD, tăng 27,68% so với cùng kỳ và chiếm 21,88% tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng.
Hoa Kỳ đứng thứ hai với 5,61 tỷ USD, tăng 4,81%, chiếm 17,71%.
Bên cạnh các thị trường chủ lực, xuất khẩu sang một số thị trường mới nổi tăng rất nhanh. Armenia, Nam Phi và Peru đều ghi nhận mức tăng trên 80% trong 6 tháng đầu năm.
Xu hướng này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước mở rộng mạng lưới thị trường, tận dụng các hiệp định thương mại tự do để giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Tuy nhiên, một số thị trường như UAE, Mexico, Hong Kong, Argentina và Panama vẫn ghi nhận mức giảm so với cùng kỳ, cho thấy sức cầu toàn cầu chưa phục hồi đồng đều và cạnh tranh giữa các trung tâm sản xuất điện thoại ngày càng gay gắt.
Linh kiện chiếm gần 37% kim ngạch xuất khẩu
Một điểm đáng chú ý khác nằm ở sự tăng trưởng của xuất khẩu linh kiện.
Trong tháng 6/2026, xuất khẩu linh kiện điện thoại đạt 2,01 tỷ USD, tăng 6,15% so với cùng kỳ. Tính chung 6 tháng, con số này đạt 11,69 tỷ USD, tăng 19,47% và chiếm 36,89% tổng kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện.
Cơ cấu xuất khẩu linh kiện cho thấy mức độ tập trung khá cao. Trong 6 tháng đầu năm, linh kiện mang thương hiệu Samsung đạt 7,06 tỷ USD, tăng 25,84% và chiếm 60,41% tổng kim ngạch xuất khẩu linh kiện điện thoại. Linh kiện LG đạt 3,02 tỷ USD, giảm 4,15% và chiếm 25,8%.
Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ đóng vai trò là cứ điểm lắp ráp điện thoại mà đang ngày càng tham gia sâu hơn vào khâu sản xuất linh kiện trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn điện tử lớn.
Nhập khẩu giảm nhẹ, Trung Quốc và Hàn Quốc vẫn là nguồn cung chính
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu điện thoại và linh kiện tháng 7 đạt 968 triệu USD, giảm 0,62% so với tháng trước nhưng tăng 5,02% so với tháng 7/2025.
Lũy kế 7 tháng, kim ngạch nhập khẩu đạt 5,82 tỷ USD, giảm 0,88% so với cùng kỳ.
Nguồn cung nhập khẩu tiếp tục tập trung chủ yếu tại châu Á, trong đó Trung Quốc và Hàn Quốc giữ vai trò quan trọng. Báo cáo cho rằng xu hướng nhập khẩu trong thời gian tới vẫn sẽ duy trì ở mức cao để phục vụ sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt đối với khối doanh nghiệp FDI.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng đang có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung từ Hàn Quốc, Đài Loan và một số nền kinh tế châu Á khác nhằm giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
AI đang làm thay đổi chuỗi cung ứng linh kiện điện thoại
Đằng sau những con số xuất nhập khẩu là một sự thay đổi đáng chú ý về công nghệ.
Trong nửa đầu năm 2026, nhu cầu đối với các bộ xử lý tích hợp AI trên thiết bị tiếp tục tăng, trong khi bộ nhớ DRAM và NAND chịu sức ép về giá do nguồn lực sản xuất được ưu tiên cho các ứng dụng AI, đặc biệt là bộ nhớ HBM.
Theo báo cáo, các dòng chip xử lý cho smartphone vẫn duy trì nguồn cung tương đối ổn định khi Qualcomm, MediaTek và Apple tiếp tục phát triển những thế hệ chip mới có khả năng xử lý AI ngay trên thiết bị. Trong khi đó, nhu cầu đối với bộ nhớ dung lượng lớn, màn hình OLED và cảm biến hình ảnh có khả năng xử lý AI cũng gia tăng.
Điều này đang thúc đẩy ngành điện thoại chuyển từ cuộc đua đơn thuần về giá và cấu hình sang cạnh tranh về khả năng tích hợp AI, hiệu năng xử lý và trải nghiệm người dùng.
Với Việt Nam, đây vừa là cơ hội vừa là sức ép. Các nhà máy đang có lợi thế nhờ quy mô sản xuất lớn và hệ sinh thái FDI, nhưng để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, doanh nghiệp trong nước cần tham gia sâu hơn vào các khâu linh kiện, thiết kế, tự động hóa và công nghiệp hỗ trợ.
Cơ hội lớn nhưng bài toán nội địa hóa vẫn còn bỏ ngỏ
Triển vọng những tháng cuối năm được đánh giá tích cực khi nhu cầu smartphone toàn cầu có thể cải thiện nhờ chu kỳ thay thế thiết bị, sự xuất hiện của các mẫu điện thoại mới và việc AI ngày càng trở thành tính năng quan trọng trên smartphone cao cấp.
Bên cạnh đó, việc các doanh nghiệp FDI tiếp tục mở rộng sản xuất tại Việt Nam cùng lợi thế từ các hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA, RCEP và UKVFTA được kỳ vọng tạo thêm dư địa cho xuất khẩu.
Tuy nhiên, ngành điện thoại Việt Nam vẫn phải đối mặt với những thách thức đáng kể. Nhu cầu tiêu dùng toàn cầu, chính sách thương mại, cạnh tranh giữa các trung tâm sản xuất tại châu Á và biến động chuỗi cung ứng linh kiện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu.
Về dài hạn, yêu cầu quan trọng không chỉ là duy trì tốc độ tăng kim ngạch mà còn phải nâng chất lượng tăng trưởng.
Theo báo cáo, Việt Nam cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, mở rộng nguồn cung linh kiện, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng chuyển từ một cứ điểm sản xuất quy mô lớn sang một mắt xích có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu.
Với 38,49 tỷ USD xuất khẩu và mức xuất siêu 32,67 tỷ USD chỉ trong 7 tháng, điện thoại và linh kiện tiếp tục là một trong những trụ cột của xuất khẩu công nghệ Việt Nam. Nhưng phía sau đà tăng trưởng này là một câu hỏi lớn hơn: Việt Nam sẽ tiếp tục chủ yếu hưởng lợi từ quy mô sản xuất của các tập đoàn FDI, hay có thể từng bước hình thành một hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ năng lực cung cấp linh kiện, công nghệ và giải pháp cho thế hệ điện thoại tích hợp AI?
Câu trả lời sẽ phụ thuộc vào tốc độ phát triển công nghiệp hỗ trợ, năng lực công nghệ và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị trong những năm tới.
| (1) Số liệu được tổng hợp từ số liệu thống kê của Tổng cục Hải Quan Việt Nam |